wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ENGLISH 9 UNIT 3

Total questions: 47

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

cày ruộng

(a)  

2.

làng quê

(a)  

3.

nằm

(a)  

4.

chân núi

(a)  

5.

nghỉ ngơi

(a)  

6.

chuyến đi, chặng đường

(a)  

7.

đi ngang qua

(a)  

8.

bụi tre, lũy tre, rặng tre

(a)  

9.

đi đến

(a)  

10.

cây đa

(a)  

11.

cổng làng

(a)  

12.

bữa ăn nhẹ

(a)  

13.

miếu thờ, điện thờ

(a)  

14.

người anh hùng

(a)  

15.

chuyến dã ngoại

(a)  

16.

bờ sông

(a)  

17.

thú vị

(a)  

18.

chụp hình, chụp ảnh

(a)  

19.

được đón tiếp ân cần

(a)  

20.

đáp trả, trả lời

(a)  

21.

tuyến đường

(a)  

22.

đón ai

(a)  

23.

quốc lộ số 1

(a)  

24.

trạm xăng

(a)  

25.

nhiên liệu, xăng

(a)  

26.

về hướng, phía tây

(a)  

27.

cái ao

(a)  

28.

cho ai đi xuống

(a)  

29.

bãi đậu xe

(a)  

30.

đậu xe

(a)  

31.

học sinh trao đổi du học

(a)  

32.

trồng

(a)  

33.

ngô, bắp

(a)  

34.

không trọn ngày

(a)  

35.

cửa hàng bách hóa

(a)  

36.

hoàn thành

(a)  

37.

cho ăn

(a)  

38.

thu gồm, sưu tầm

(a)  

39.

xúc xích

(a)  

40.

giờ tiêu chuẩn

(a)  

41.

nghỉ ngơi

(a)  

42.

đặt tên

(a)  

43.

địa điểm, nơi tổ chức

(a)  

44.

chăn, mền

(a)  

45.

đặt, để,bày

(a)  

46.

trò chơi bịt mắt bắt dê

(a)  

47.

một cách vội vàng

(a)