Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mùa thu

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Thời tiết mùa thu như thế nào?

a)

mát mẻ

b)

nóng

c)

lạnh

d)

buốt giá

2.

foggy

a)

sương mù

b)

mưa

c)

gió

3.

windy

a)

nắng

b)

gió

c)

nóng

4.

raining

a)

giông bão

b)

mưa

c)

tuyết

5.

hot

a)

nắng

b)

lạnh

c)

nóng

6.

warm

a)

lạnh giá

b)

ấm áp

c)

mát mẻ

7.

frosty

a)

sương mù

b)

băng giá

c)

nhiều mây

8.

stormy

a)

giông bão

b)

nhiều mây

c)

có tuyết

9.

cloudy

a)

lạnh

b)

gió

c)

nhiều mây

10.

snowing

a)

tuyết rơi

b)

sương mù

c)

mưa

11.

sunny

a)

nóng

b)

nắng

c)

lạnh

12.

cold

a)

mát mẻ

b)

ẩm ướt

c)

lạnh

13.

wet

a)

khô

b)

ướt

c)

mưa

14.

Fall

a)

mùa Xuân

b)

mùa Hè

c)

mùa Thu

15.

Autumn

a)

mùa Xuân

b)

mùa Hè

c)

mùa Thu

16.

Winter

a)

mùa Hè

b)

Mùa Đông

c)

mùa Xuân

17.

Summer

a)

mùa Hè

b)

mùa Thu

c)

mùa Đông

18.

Spring

a)

mùa Đông

b)

mùa Hạ

c)

mùa Xuân

19.

weather

a)

thời sự

b)

thời gian

c)

thời tiết

20.

weather forecast

a)

thời sự đó đây

b)

bảng tin thời tiết

c)

dự báo thời tiết

21.

It 's hot today!

a)

Hôm nay nó nóng

b)

Trời hôm nay thì nóng

c)

Nó sẽ nóng hôm nay