wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 4

Total questions: 29

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

sự đặt trước, đặt chỗ trước

(a)  

2.

sự chứng nhận, sự thừa nhận

(a)  

3.

ghi chép, ghi nhớ

(a)  

4.

gửi

(a)  

5.

chỉ ra

(a)  

6.

sự chứng nhận đặt phòng

(a)  

7.

hóa đơn

(a)  

8.

rời đi

(a)  

9.

khó

(a)  

10.

đưa, trả lại

(a)  

11.

cuộc họp, sự thảo luận

(a)  

12.

thảo luận

(a)  

13.

thẻ tín dụng

(a)  

14.

thông minh

(a)  

15.

ngu ngốc

(a)  

16.

nhận ra

(a)  

17.

hành lý

(a)  

18.

đồ dùng văn phòng

(a)  

19.

bật

(a)  

20.

tắt

(a)  

21.

mảnh giấy, note, ghi chú

(a)  

22.

thời gian làm việc

(a)  

23.

nghiệp đoàn (lao động), công đoàn

(a)  

24.

sự chắc chắn, sự an toàn

(a)  

25.

xưởng, nhà máy

(a)  

26.

xuất khẩu/ nhập khẩu

(a)  

27.

tiền lương, tiền công

(a)  

28.

giờ làm thêm

(a)  

29.

mức trung bình

a)

der Durchschritt

b)

der Durchschnitt

c)

die Durchdringung

d)

der Durchbruch