wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng anh văn

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Family

a)

Gia đình

b)

Họ hàng

c)

Hàng xóm

d)

Ông bà

2.

Dự án

a)

Happy

b)

Member

c)

Project

d)

Christmas

3.

Tôi cũng vậy

a)

I'm great. How about you?

b)

Me too

c)

I'm good

d)

I go to school

4.

Sport center

a)

Trung tâm ngoại ngữ

b)

Trung tâm thể thao

c)

Trung tâm nghệ thuật

d)

Trung tâm văn hóa

5.

Đường làng

a)

Village

b)

Village road

c)

Village neighbor

d)

Village town

6.

District

a)

Huyện

b)

Tỉnh

c)

Đường

d)

Quận

7.

Crowded

a)

Bận rộn

b)

Đông đúc

c)

Nhộn nhịp

8.

Pupil

a)

Học sinh

b)

Bố mẹ

c)

Anh chị

d)

Ông bà

9.

Ông bà

a)

Grandparents

b)

Teacher

c)

Brother

d)

Parents

10.

Ông bà

a)

Sister

b)

Neighbor

c)

Grandparents

d)

Brother

11.

Nấu bữa tối

a)

Cook dinner

b)

have breakfast

c)

have dinner

12.

after

a)

trước khi

b)

sau khi

c)

do đó

13.

before

a)

trước khi

b)

tuy nhiên

c)

sau khi

14.

tập thể dục buổi sáng

a)

do afternoon exercises

b)

do homework

c)

do morning excercises

d)

do housework

15.

Làm bài tập về nhà

a)

Do homework

b)

Do housework

c)

Do excercises

16.

big breakfast

a)

Bữa ăn sáng đầy đủ

b)

Bữa ăn trưa đầy đủ

c)

Bữa ăn tối đầy đủ

17.

một lần một tuần

a)

everyday

b)

twice a week

c)

once a month

d)

once a week

18.

Dự án

a)

Member

b)

Project

c)

Christmas

d)

Happy

19.

Family

a)

Gia đình

b)

Họ hàng

c)

Anh chị em

d)

Hàng xóm