wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiêng Anh lớp 1

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Từ "màu cam" sắp xếp lại là gì? (rnoaeg)

(a)  

2.

Từ "ngủ" sắp xếp lại là gì? (eplse)

(a)  

3.

Từ "số tám" sắp xếp lại là gì? (hgeti)

(a)  

4.

Từ "con vịt" sắp xếp lại là gì? (ukcd)

(a)  

5.

Từ "quả chuối" sắp xếp lại là gì? (aabnan)

(a)  

6.

Đánh vần từ "cái tất".

(a)  

7.

Đánh vần từ "màu tím".

(a)  

8.

Đánh vần từ "cái mũi".

(a)  

9.

Đánh vần từ "tam giác"

(a)  

10.

Đánh vần từ "số bảy".

(a)  

11.

Từ "king" có nghĩa là gì?

a)

A. công chúa

b)

B. nhà vua

c)

C. tốt bụng

d)

D. cờ vua

12.

Từ "rectangle" có nghĩa là gì?

a)

A. hình tròn

b)

B. hình trái tim

c)

C. hình vuông

d)

D. hình chữ nhật

13.

Từ "watermelon" có nghĩa là gì?

a)

A. dưa chuột

b)

B. nước dưa

c)

C. dưa hấu

d)

D. nước lọc

14.

Từ "chair" có nghĩa là gì?

a)

A. cái ghế

b)

B. cái xích

c)

C. đồng hồ

d)

D. con tàu

15.

Từ "grandmother" có nghĩa là gì?

a)

A. mẹ

b)

B. bà

c)

C. anh trai

d)

D. ông

16.

Bird

a)
b)
c)
d)
17.

ball

a)
b)
c)
d)
18.

book

a)
b)
c)
d)
19.

blue

a)
b)
c)
d)
20.

bike

a)
b)
c)
d)
21.

a)

blue

b)

bus

c)

bike

d)

ball

22.

Chữ tiếng anh sau đây chữ này chứa chữ b

a)

black

b)

box

c)

car

d)

bear

e)

dog