wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 4: My body

Total questions: 18

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Hair

b)

Mouth

c)

Ear

d)

Hand

2.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Arm

b)

Feet

c)

Nose

d)

Hair

3.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Eye

b)

Feet

c)

Hand

d)

Leg

4.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Ear

b)

Hand

c)

Feet

d)

Mouth

5.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Hair

b)

Leg

c)

Eye

d)

Ear

6.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Arm

b)

Ear

c)

Mouth

d)

Nose

7.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Eye

b)

Hand

c)

Hair

d)

Nose

8.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Leg

b)

Feet

c)

Hand

d)

Mouth

9.

What body part is this? (đây là bộ phận cơ thể nào?)

a)

Nose

b)

Ear

c)

Feet

d)

Eye

10.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

M...u...h

(a)  

11.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

Ha..r

(a)  

12.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

...eet

(a)  

13.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

Han...

(a)  

14.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

E..e

(a)  

15.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

..rm

(a)  

16.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

Le...

(a)  

17.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

...ar

(a)  

18.

Fill in the blank (điền từ còn thiếu vào ô trống)

No...e

(a)