Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp TA lớp 2

Total questions: 118

Worksheet time: 2hrs 58mins

Name
Class
Date
1.

Đây là...

(a)  

2.

đây là của tôi

(a)  

3.

This/ a/ door/ is.  

(a)  

4.

This is ... ink.

(a)  

5.

This is (a)   sea

6.

Đây là …. của tôi.( số nhiều)

(a)  

7.

Đây là quần của tôi.

(a)  

8.

Nó là một….

(a)  

9.

It’s / pink /flower/a/. ( Nó là 1 bông hoa màu hồng )

(a)  

10.

Tôi có thể...

(a)  

11.

I/ swim/ can.

(a)  

12.

I/ see/can / an /ant.

(a)  

13.

Bạn có thể nhìn thấy con tàu không?

(a)  

14.

Can you see the boat?

(a)   ( Có, tôi có thể)

15.

Can you see the boat?

(a)   ( không, tôi không thể)

16.

I/ a/ rabbit/ have.

(a)  

17.

              I /an/have / elephant.

(a)  

18.

      How / you?/are ( Bạn khỏe không ? )

I’m fine/ok

(a)  

19.

How/ squares/many/ are/there?

   Eleven squares.

(a)  

20.

There/ book/is/a.( có 1 quyển sách )

(a)  

21.

There/ seventeen/are/ circles./

(a)  

22.

What / is/shape/ it ?             

It’s a triangle

(a)  

23.

that/What’s ?

 It’s a big

(a)  

24.

What/is/day/ it/ today?

  It’s Thursday

(a)  

25.

Where/ you/are/from?

I’m from Viet Nam

(a)  

26.

Let’s (a)   tag ( hãy chơi đuổi bắt )

27.

I / banana/like. (Tôi thích chuối )

(a)  

28.

I /sandwich/want/a. ( tôi muốn 1 cái bánh sandwich)

(a)  

29.

I /to /want/ go/ the/to/ zoo. ( tôi muốn đi đến sở thú )

(a)  

30.

Is/your/this/ dress? ( đây là trang phục của bạn phải không?)

Yes, it is.

(a)  

31.

Touch (a)   head ( chạm vào đầu của bạn )

32.

Pick (a)   your Pencil case ( nhặt bút chì của bạn )

33.

I (a)   numbers on Monday. ( Tôi đếm số vào thứ hai )

34.

vui vẻ

(a)  

35.

buồn

(a)  

36.

tuyệt

(a)  

37.

đói

(a)  

38.

hạt

(a)  

39.

mũi

(a)  

40.

con bạch tuộc

(a)  

41.

sợ hãi

(a)  

42.

buồn

(a)  

43.

khát

(a)  

44.

hình chữ nhật

(a)  

45.

hình vuông

(a)  

46.

hình tròn

(a)  

47.

hình tam giác

(a)  

48.

hình dạng

(a)  

49.

cái bút

(a)  

50.

Chim cánh cụt

(a)  

51.

Nữ hoàng

(a)  

52.

Câu hỏi

(a)  

53.

11

(a)  

54.

12

(a)  

55.

13

(a)  

56.

14

(a)  

57.

15

(a)  

58.

16

(a)  

59.

17

(a)  

60.

18

(a)  

61.

19

(a)  

62.

20

(a)  

63.

Con bò

(a)  

64.

Con lợn

(a)  

65.

Con dê

(a)  

66.

Con vịt

(a)  

67.

Con thỏ

(a)  

68.

Rô bốt



(a)  

69.

biển

(a)  

70.

Mặt trời

(a)  

71.

Bóng đá

(a)  

72.

Đuổi bắt

(a)  

73.

Nhảy lò cò

(a)  

74.

Trốn tìm

(a)  

75.

Con hổ

(a)  

76.

Con quay

(a)  

77.

cái ô

(a)  

78.

Đi xe đạp

(a)  

79.

Đọc sách



(a)  

80.

Nghe nhạc

(a)  

81.

Ăn nhẹ



(a)  

82.

Vườn bách thú



(a)  

83.

Bờ biển

(a)  

84.

Công viên

(a)  

85.

Khu vui chơi



(a)  

86.

Áo phông

(a)  

87.

Váy (trang phục )

(a)  

88.

mũ

(a)  

89.

Áo sơ mi

(a)  

90.

Đàn vi ô lông



(a)  

91.

Đồng hồ

(a)  

92.

Cửa sổ

(a)  

93.

Áo véc

(a)  

94.

Quần dài

(a)  

95.

Quần sooc

(a)  

96.

Đôi giày

(a)  

97.

Đôi tất

(a)  

98.

Xe buýt

(a)  

99.

Con tàu

(a)  

100.

Máy bay

(a)  

101.

Xe máy

(a)  

102.

Con cáo

(a)  

103.

Cái hộp

(a)  

104.

Sữa chua

(a)  

105.

Cục tẩy

(a)  

106.

Thước kẻ

(a)  

107.

Đếm số

(a)  

108.

Hộp bút

(a)  

109.

vẽ tranh

(a)  

110.

Đánh vần các từ



(a)  

111.

Hát vài bài

(a)  

112.

Thứ hai

(a)  

113.

Thứ ba

(a)  

114.

Thứ tư

(a)  

115.

thứ năm

(a)  

116.

thứ sáu

(a)  

117.

Thứ bảy

(a)  

118.

Chủ nhật

(a)