wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Japanese Bài 3 phần 2

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

エレベーター

a)

Thang máy

b)

Cầu thang

c)

Thang cuốn

d)

Thang bộ

2.

エスカレーター

a)

Thang máy

b)

Cầu thang

c)

Thang cuốn

d)

Thang bộ

3.

とうばんしつ

a)

Phòng y tế

b)

Phòng trực ban

c)

Phòng bảo vệ

d)

Phòng tiếp khách

4.

ほけんしつ

a)

Phòng y tế

b)

Phòng trực ban

c)

Phòng bảo vệ

d)

Phòng tiếp khách

5.

しゅえいしつ

a)

Phòng y tế

b)

Phòng trực ban

c)

Phòng bảo vệ

d)

Phòng tiếp khách

6.

まちあいしつ

a)

Phòng y tế

b)

Phòng trực ban

c)

Phòng bảo vệ

d)

Phòng tiếp khách

7.

きつえんコーナー

a)

Góc hút thuốc

b)

Phòng hút thuốc

c)

Phòng kế toán

d)

Phòng giáo viên

8.

きつえんしつ

a)

Góc hút thuốc

b)

Phòng hút thuốc

c)

Phòng kế toán

d)

Phòng giáo viên

9.

かいけいしつ・けいりしつ

a)

Góc hút thuốc

b)

Phòng hút thuốc

c)

Phòng kế toán

d)

Phòng giáo viên

10.

かいじょう・ホール

a)

Góc hút thuốc

b)

Phòng hút thuốc

c)

Hội trường, đại sảnh

d)

Phòng giáo viên

11.

きょういんしつ

a)

Góc hút thuốc

b)

Phòng hút thuốc

c)

Hội trường, đại sảnh

d)

Phòng giáo viên

12.

Hồ bơi

a)

プール

b)

プル

c)

フール

d)

プーレ

13.

こうてい

a)

Công nhân

b)

Ký túc xá

c)

Sân trường

d)

Sân nhà

14.

りょう

a)

Công nhân

b)

Ký túc xá

c)

Sân trường

d)

Nhà kho

15.

そうこ

a)

Công nhân

b)

Ký túc xá

c)

Sân trường

d)

Nhà kho

16.

『〜を』みせてください

a)

Cho tôi xem ~

b)

Lấy cho tôi ~

c)

Tôi mua ~

d)

Tôi muốn lấy ~

17.

『〜を』ください

a)

Cho tôi xem ~

b)

Lấy, bán cho tôi ~

c)

Tôi xem ~

d)

Tôi muốn xem ~