NEW
Font size
WorksheetsJapanese Bài 3 phần 2
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
エレベーター
Thang máy
Cầu thang
Thang cuốn
Thang bộ
エスカレーター
Thang máy
Cầu thang
Thang cuốn
Thang bộ
とうばんしつ
Phòng y tế
Phòng trực ban
Phòng bảo vệ
Phòng tiếp khách
ほけんしつ
Phòng y tế
Phòng trực ban
Phòng bảo vệ
Phòng tiếp khách
しゅえいしつ
Phòng y tế
Phòng trực ban
Phòng bảo vệ
Phòng tiếp khách
まちあいしつ
Phòng y tế
Phòng trực ban
Phòng bảo vệ
Phòng tiếp khách
きつえんコーナー
Góc hút thuốc
Phòng hút thuốc
Phòng kế toán
Phòng giáo viên
きつえんしつ
Góc hút thuốc
Phòng hút thuốc
Phòng kế toán
Phòng giáo viên
かいけいしつ・けいりしつ
Góc hút thuốc
Phòng hút thuốc
Phòng kế toán
Phòng giáo viên
かいじょう・ホール
Góc hút thuốc
Phòng hút thuốc
Hội trường, đại sảnh
Phòng giáo viên
きょういんしつ
Góc hút thuốc
Phòng hút thuốc
Hội trường, đại sảnh
Phòng giáo viên
Hồ bơi
プール
プル
フール
プーレ
こうてい
Công nhân
Ký túc xá
Sân trường
Sân nhà
りょう
Công nhân
Ký túc xá
Sân trường
Nhà kho
そうこ
Công nhân
Ký túc xá
Sân trường
Nhà kho
『〜を』みせてください
Cho tôi xem ~
Lấy cho tôi ~
Tôi mua ~
Tôi muốn lấy ~
『〜を』ください
Cho tôi xem ~
Lấy, bán cho tôi ~
Tôi xem ~
Tôi muốn xem ~
