wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NOI 1_BAI 2

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Hai thanh 3 đứng liền nhau thì thanh đầu tiên biến điệu thành?

a)

A. Thanh 1(一)

b)

C. Thanh 3 (ˇ)

c)

B. Thanh 4 (﹨)

d)

C. Thanh 2 (∕)

2.

Phiên âm đúng của từ 你好 là?

a)

A. Nǐ hǎo

b)

B. Ní hǎo

c)

C. Nǐ hào

d)

D. ǐ hǎo

3.

你忙吗?

a)

A. 很难。

b)

B. 她很忙。

c)

C. 我很忙。

d)

D. 我很难。

4.

老师好!

a)

A. 爸爸好!

b)

B. 你好!

c)

C. 你们好!

d)

D. 老师好!

5.

你学阿拉伯语吗?

a)

A. 不,我学汉语。

b)

B. 日语很难。

c)

C. 很难。

d)

D. 我学阿拉伯语吗?

6.

汉语难吗?

a)

A. 英语很难。

b)

B. 难不太。

c)

C. 汉语很忙。

d)

D. 汉语很难。

7.

你去邮局寄信吗?

a)

A. 去,我寄信。

b)

B. 我去邮局寄钱。

c)

C. 明天我寄信。

d)

D. 不去,去银行取钱。

8.

今天星期几?

a)

A. 星期五。

b)

B. 姓星三。

c)

C. 星期八。

d)

D. 星期九

9.

你去哪儿?

a)

A. 我去英航。

b)

B. 我去天安门。

c)

C. 我寄北京。

d)

D. 我走学校。

10.

Bố mẹ bạn khoẻ không?

a)

A. 你爸妈忙吗?

b)

B. 你爸爸好吗?

c)

C. 你爸妈好吗?

d)

D. 你爸妈难吗。