wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 课文1. 爱的细节

Total questions: 45

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

tình tiết (n)

(a)  

2.

电台

a)

điện thoại

b)

đài phát thanh

c)

phim

d)

máy tính

3.

tình cảm ( dùng cho vợ và chồng )

(a)  

4.

对比 (v)

a)

sai

b)

đúng

c)

so sánh

d)

sau đó

5.

vào vòng trong (v)

a)

入围

b)

入口

c)

收入

d)

男人

6.

评委 (n)

(a)  

7.

như nào

a)

入围

b)

如何

c)

什么

d)

对比

8.

瘫痪 ()

(a)  

9.

li hôn (v)

a)

离婚

b)

婚礼

c)

邀请

d)

瘫痪

10.

自杀 (v)

a)

hôn nhân

b)

hôn lễ

c)

bại liệt

d)

tự sát

11.

oán trách (v)

(a)  

12.

爱护 (v)

a)

yêu thương

b)

từ bỏ

c)

chìa khóa

d)

bảo vệ

13.

hôn nhân (n)

(a)  

14.

吵架 (v)

(a)  

15.

tôn trọng lẫn nhau

(a)  

16.

暗暗 (adv)

(a)  

17.

luân, đến lượt

a)

b)

c)

d)

18.

不耐烦

a)

hôn nhân

b)

sốt ruột, không kiên nhẫn

c)

bình tĩnh

d)

cãi nhau

19.

kê, dựa, tựa

(a)  

20.



(a)  

21.

hét (v)

(a)  

22.

thò (v)

a)

b)

c)

暗暗

d)

相敬如宾

23.



(a)  

24.

nghuệch ngoạc (adj)

(a)  

25.

đưa, chuyển

a)

b)

c)

d)

26.

脑袋

(a)  

27.

bà (trang trọng)

(a)  

28.

tự thuật (v)

(a)  

29.

居然

(a)  

30.

a)

shou

b)

cui

c)

aihu

d)

shen

31.

đợi (v)

(a)  

32.

蚊子 (n)

a)

con muỗi

b)

con hổ

c)

con mèo

d)

nửa đêm

33.

半夜 (n)

a)

lặng lẽ

b)

nửa tiếng

c)

sáng

d)

nửa đêm

34.

đốt (v)

(a)  

35.

老婆

(a)  

36.

hoạn nạn có nhau

(a)  

37.

(v) cãi vã

(adj) ồn ào, ầm

(a)  

38.

一项 + 。。。

a)

计划

任务

运动

工作

调查

吵醒

b)

工作

任务

奖项

调查

研究

运动

c)

工作

技术

经济

任务

责任

瘫痪

d)

工作

手指

任务

调查

奖项

技术

39.

脖子

(a)  

40.



(a)  

41.



(a)  

42.
a)

脑袋

b)

后背

c)

肩膀

d)

43.
a)

脖子

b)

c)

眉毛

d)

手指

44.

嗓子

(a)  

45.
a)

牙齿

b)

嗓子

c)

眉毛

d)

头发