Font size
WorksheetsHSK5 课文1. 爱的细节
Total questions: 45
Worksheet time: 37mins
tình tiết (n)
(a)
电台
điện thoại
đài phát thanh
phim
máy tính
tình cảm ( dùng cho vợ và chồng )
(a)
对比 (v)
sai
đúng
so sánh
sau đó
vào vòng trong (v)
入围
入口
收入
男人
评委 (n)
(a)
như nào
入围
如何
什么
对比
瘫痪 ()
(a)
li hôn (v)
离婚
婚礼
邀请
瘫痪
自杀 (v)
hôn nhân
hôn lễ
bại liệt
tự sát
oán trách (v)
(a)
爱护 (v)
yêu thương
từ bỏ
chìa khóa
bảo vệ
hôn nhân (n)
(a)
吵架 (v)
(a)
tôn trọng lẫn nhau
(a)
暗暗 (adv)
(a)
luân, đến lượt
腰
呀
轮
靠
不耐烦
hôn nhân
sốt ruột, không kiên nhẫn
bình tĩnh
cãi nhau
kê, dựa, tựa
(a)
(a)
hét (v)
(a)
thò (v)
伸
腰
暗暗
相敬如宾
(a)
nghuệch ngoạc (adj)
(a)
đưa, chuyển
第
地
低
递
脑袋
(a)
bà (trang trọng)
(a)
tự thuật (v)
(a)
居然
(a)
崔
shou
cui
aihu
shen
đợi (v)
(a)
蚊子 (n)
con muỗi
con hổ
con mèo
nửa đêm
半夜 (n)
lặng lẽ
nửa tiếng
sáng
nửa đêm
đốt (v)
(a)
老婆
(a)
hoạn nạn có nhau
(a)
(v) cãi vã
(adj) ồn ào, ầm
(a)
一项 + 。。。
计划
任务
运动
工作
调查
吵醒
工作
任务
奖项
调查
研究
运动
工作
技术
经济
任务
责任
瘫痪
工作
手指
任务
调查
奖项
技术
脖子
(a)
胸
(a)
腰
(a)
脑袋
后背
肩膀
胸
脖子
腰
眉毛
手指
嗓子
(a)
牙齿
嗓子
眉毛
头发
