NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHOA A1 BÀI 2
Total questions: 28
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
爸爸
a)
ba, bố
b)
cảm ơn
c)
má, mẹ
d)
chị gái
2.
請進
a)
mời vào
b)
mời ngồi
c)
xin hỏi
d)
uống trà
3.
漂亮
a)
xinh đẹp
b)
uống ngon
c)
Nhật bản
d)
Căn nhà
4.
房子
a)
căn nhà
b)
xinh đẹp
c)
mời vào
d)
anh trai
5.
媽媽
a)
mẹ
b)
chị gái
c)
em gái
d)
bác gái
6.
姐姐
a)
chị gái
b)
mẹ
c)
em gái
d)
bác gái
7.
照相
a)
chụp ảnh
b)
hình chụp
c)
mời ngồi
d)
căn nhà
8.
弟弟
a)
em trai
b)
anh trai
c)
cảm ơn
d)
em gái
9.
沒有
a)
không có
b)
uống ngon
c)
xinh đẹp
d)
căn nhà
10.
hình chụp
a)
照片
b)
照相
c)
影片
d)
照顧
11.
sách
a)
書
b)
茶
c)
坐
d)
多
12.
giáo viên
a)
老師
b)
老鼠
c)
帥哥
d)
伯母
13.
em gái
a)
妹妹
b)
姐姐
c)
媽媽
d)
好喝
14.
đều
a)
都
b)
多
c)
很
d)
誰
15.
nhiều
a)
多
b)
名
c)
都
d)
誰
16.
có
a)
有
b)
月
c)
日
d)
沒
17.
đẹp
a)
好看
b)
好喝
c)
好吃
d)
很好
18.
người nhà
a)
家人
b)
人家
c)
我家
d)
你家
19.
ai
a)
誰
b)
進
c)
坐
d)
都
20.
bác gái
a)
伯母
b)
母親
c)
媽媽
d)
家人
21.
這…照片很好看。
a)
張
b)
個
c)
人
d)
茶
22.
這是…?你姐姐嗎?
a)
誰
b)
什麼
c)
嗎
d)
呢
23.
我家人…很喜歡照相。
a)
都
b)
不
c)
是
d)
來
24.
你…什麼名字?
a)
叫
b)
是
c)
坐
d)
進
25.
你家有…個人?
a)
幾
b)
什麼
c)
哪
d)
國
26.
我家人都很喜歡......
a)
照相
b)
漂亮
c)
好看
27.
這張.......很好看
a)
照片
b)
照相
c)
咖啡
28.
我喜歡......的房子
a)
漂亮
b)
照相
c)
好喝
Reset
