wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai tap ngoc

Total questions: 205

Worksheet time: 3hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

đạt được , hoàn thành

(a)  

2.

bộ não

(a)  

3.

lanh lợi , thông minh

(a)  

4.

tập trung

(a)  

5.

consider

(a)  

6.

course

(a)  

7.

kinh nghiệm, trải nghiệm

(a)  

8.

expert (n/adj)

(a)  

9.

do dự , ngập ngừng

(a)  

10.

hướng dẫn

(a)  

11.

tiến bộ

(a)  

12.

đảm bảo

(a)  

13.

trí tuệ , đầu óc

(a)  

14.

dự thi

(a)  

15.

.....heart

a)

by

b)

in

c)

on

d)

at

16.

.......instance :vd như

a)

in

b)

on

c)

for

d)

from

17.

......conclusion :tóm lại

a)

on

b)

in

c)

to

d)

with

18.

......fact : thật ra thì

a)

on

b)

to

c)

in

d)

at

19.

.....favour .....:thiên về, nghiêng về

a)

on ...of

b)

in....of

c)

in....for

d)

on....for

20.

....general

a)

on

b)

in

c)

to

d)

at

21.

capable .......

a)

in

b)

of

c)

to

d)

on

22.

talented ... thiên tài về

a)

at

b)

in

c)

for

d)

with

23.

cheat .....:gian lận

a)

at/in

b)

on/at

c)

at/with

d)

on/with

24.

confuse.......bị nhầm lẫn

a)

s.th with

b)

s.th on

c)

s.th for

d)

s.th at

25.

(a)   with :tiếp tục

26.

begin

(a)  

27.

brave (viets từ loại)

(a)  

28.

correct -từ loại

(a)  

29.

divide -từ loại

(a)  

30.

education -từ loại

(a)  

31.

instruct -từ loại

(a)  

32.

memory- từ loại

(a)  

33.

refer - từ loại

(a)  

34.

silent -từ loại

(a)  

35.

simple

(a)  

36.

act - từ loại

(a)  

37.

athlete-từ loại

(a)  

38.

child -từ loại

(a)  

39.

collect

(a)  

40.

entertain - từ loại

(a)  

41.

hero

(a)  

42.

music -từ loại

(a)  

43.

play-từ loại

(a)  

44.

sail -từ loại

(a)  

45.

sing -từ loại

(a)  

46.

attact -từ loại

(a)  

47.

back - từ loại

(a)  

48.

choose -từ loại

(a)  

49.

comfort -từ loại

(a)  

50.

depart - từ loại

(a)  

51.

direct -từ loại

(a)  

52.

drive-từ loại

(a)  

53.

fly-từ loại

(a)  

54.

travel-từ loại

(a)  

55.

tiếp tục

(a)  

56.

ăn ở ngoài

(a)  

57.

từ bỏ

(a)  

58.

tham gia

(a)  

59.

trục xuất

(a)  

60.

bắt đầu ( 1 thói quen, 1 môn thể thao)

(a)  

61.

(giảm âm lượng )

(a)  

62.

trong khoảng thời gian dài

(a)  

63.

lên sân khấu

(a)  

64.

trận game đối kháng với ai

(a)  

65.

reo hò phấn khích

(a)  

66.

tiến bộ

(a)  

67.

số học

(a)  

68.

thật đáng tiếc !

(a)  

69.

gạch bỏ

(a)  

70.

chỉ ra (cho ai) thông tin gì

(a)  

71.

đọc (cái gì ) lớn lên

(a)  

72.

xé nhỏ

(a)  

73.

bôi xóa (=erase)

(a)  

74.

lật ngược (cái gì) lại

(a)  

75.

write down

(a)  

76.

1 câu hỏi về(cái gì)

(a)  

77.

ý kiến về(cái gì)

(a)  

78.

bách khoa toàn thư

(a)  

79.

phép cộng

(a)  

80.

ý định

(a)  

81.

tiên đoán

(a)  

82.

sắp xếp

(a)  

83.

chứng cứ , dẫn chứng

(a)  

84.

râu (ria mép)

(a)  

85.

cọ quét sơn

(a)  

86.

sự mệt mỏi vì lệch múi giờ

(a)  

87.

chỗ trọ

(a)  

88.

cuộc đi chơi

(a)  

89.

điểm đến

(a)  

90.

ferry

(a)  

91.

phù hợp

(a)  

92.

sự hẹn gặp

(a)  

93.

giữ ở điều kiện tốt

(a)  

94.

discount

(a)  

95.

lời mời

(a)  

96.

carinival

(a)  

97.

cướp biển

(a)  

98.

quần áo hóa trang

(a)  

99.

(có )tính xà phòng

(a)  

100.

cây kéo

(a)  

101.

cây chổi

(a)  

102.

nuôi dưỡng

(a)  

103.

bất đồng với ai , nghỉ chơi vói ai

(a)  

104.

chờ đợi

(a)  

105.

cung cấp cho ai cái gì

(a)  

106.

chuẩn bị

(a)  

107.

yêu cầu về

(a)  

108.

ask(sb) about

(a)  

109.

gần vói

(a)  

110.

nổi tiếng về

(a)  

111.

xa (với)

(a)  

112.

hẹn hò

(a)  

113.

chia tay , kết thúc mối quan hệ

(a)  

114.

thất vọng

(a)  

115.

trưởng thành

(a)  

116.

tự mình làm

(a)  

117.

có điểm chung

(a)  

118.

giữ liên lạc với

(a)  

119.

cố ý - vô ý

(a)  

120.

able - từ loại

(a)  

121.

admire :khâm phục - từ loại

(a)  

122.

care - họ từ

(a)  

123.

honest - họ từ

(a)  

124.

introduce- họ từ

(a)  

125.

lie- từ loại

(a)  

126.

person - từ loại

(a)  

127.

relate - từ loại

(a)  

128.

fond of

(a)  

129.

ganh tỵ

(a)  

130.

tốt bụng

(a)  

131.

kết hôn với

(a)  

132.

tự hào

(a)  

133.

admire sb for

(a)  

134.

xin lỗi (ai) về

(a)  

135.

tranh cãi với ai về

(a)  

136.

care about

(a)  

137.

bàn tán vói ai

(a)  

138.

cuộc tranh luận

(a)  

139.

có mối quan hệ với

(a)  

140.

từ thiện

(a)  

141.

useful

(a)  

142.

tuyệt đối , hoàn toàn

(a)  

143.

wedding reception

(a)  

144.

đồ đạc , nội thất

(a)  

145.

paintbrush

(a)  

146.

castle

(a)  

147.

bức tượng

(a)  

148.

phà(đi qua sông)

(a)  

149.

souvenir

(a)  

150.

dấu vân tay

(a)  

151.

tổng cộng

(a)  

152.

take back

(a)  

153.

take down

(a)  

154.

thanh toán bằng thẻ tín dụng

(a)  

155.

for rent

(a)  

156.

để bán

(a)  

157.

in cash

(a)  

158.

mắc nợ

(a)  

159.

tính từ của - afford : có khả năng chi trả

(a)  

160.

danh từ của -compare : so sánh

(a)  

161.

n,adj của -decide

(a)  

162.

inexpensive

(a)  

163.

N của judge :đánh giá

(a)  

164.

người hầu , công chức nhà nước

(a)  

165.

adj của true

(a)  

166.

vô ích

(a)  

167.

adj của value

(a)  

168.

nhầm lẫn

(a)  

169.

wrong with

(a)  

170.

borrow sth from

(a)  

171.

chọn giữa ...với

(a)  

172.

so sánh với

(a)  

173.

decide on/upon

(a)  

174.

cho mượn

(a)  

175.

an advert(isement) for

(a)  

176.

hứa

(a)  

177.

break down

(a)  

178.

tìm thấy (bất ngờ)

(a)  

179.

khám phá

(a)  

180.

make up

(a)  

181.

pull off

(a)  

182.

vứt bỏ

(a)  

183.

cuối cùng

(a)  

184.

tình cờ

(a)  

185.

in my opinion

(a)  

186.

hết hàng

(a)  

187.

đun sôi,cái nồi, nước sôi

(a)  

188.

N của conclude :kết luận

(a)  

189.

nhà sử gia

(a)  

190.

việc đo lường

(a)  

191.

khác với

(a)  

192.

full of

(a)  

193.

bắt đầu với

(a)  

194.

kết nối .....với......

(a)  

195.

lấp đầy .....với.....

(a)  

196.

a difference between

(a)  

197.

an idea (a)  

198.

a number (a)  

199.

a reason (a)  

200.

a type (a)  

201.

speed up # (a)  

202.

battery-powered skateboard

(a)  

203.

ép buộc

(a)  

204.

phòng trống

(a)  

205.

thông báo

(a)