wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1 Online 170822

Total questions: 14

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
chī fàn
a)
ăn cơm
b)
ăn ngon
c)
uống ngon
2.
máng
a)
bận rộn
b)
khó
c)
tốt
3.
zhōngwén
a)
tiếng Trung
b)
Trung Quốc
c)
anh văn
4.
nán
a)
khó
b)
bận
c)
không
5.
Yuènánrén
a)
người Việt Nam
b)
người Trung Quốc
c)
đàn ông
6.
xìng
a)
họ
b)
tên
c)
vui
7.
jiào
a)
tên gọi
b)
họ
c)
mời
8.
lǎoshī
a)
giáo viên
b)
học sinh
c)
không phải
9.
shénme
a)
b)
không phải
c)
tại sao
10.
bú shì
a)
không phải
b)
cái gì
c)
cũng vậy
11.
hái méi
a)
chưa
b)
không phải
c)
không có
12.
è
a)
đói
b)
bận rộn
c)
khó
13.
gāoxìng
a)
vui
b)
quen biết
c)
họ
14.
rènshì
a)
quen
b)
vui
c)
học sinh