WorksheetsDes B1 - Unit 3: Fun and games
Total questions: 84
Worksheet time: 1hrs 20mins
beat
(a)
v. đánh
(a)
concert
(a)
n. buổi hòa nhạc
(a)
organise
(a)
v. tổ chức
(a)
board game
(a)
n,phr. trò chơi trên bàn cờ
(a)
defeat
(a)
v. đánh bại
(a)
pleasure
(a)
n. niềm vui thích, yêu thích
(a)
captain
(a)
n. đội trưởng
(a)
entertaining
(a)
adj. làm vui lòng, thú vị
(a)
referee
(a)
n. trọng tài
(a)
challenge
(a)
v,n. thách thức, sự thử thách
(a)
folk music
(a)
n. nhạc dân tộc
(a)
rhythm
(a)
n. nhịp điệu
(a)
champion
(a)
n. nhà vô địch, quán quân
(a)
risk
(a)
n. sự mạo hiểm
(a)
cheat
(a)
v. lừa dối, gian lận
(a)
classical music
(a)
n,phr. nhạc cổ điển
(a)
have fun
(a)
v,phr. chúc vui vẻ
(a)
support
(a)
n. sự ủng hộ
(a)
coach
(a)
n. huấn luyện viên
(a)
train
(a)
v. rèn luyện, huấn luyện
(a)
opponent
(a)
n. đối thủ, kẻ thù
(a)
carry on
(a)
eat out
(a)
give up
(a)
join in
(a)
send off
(a)
take up
(a)
turn up/down
(a)
for a long time
(a)
for fun
(a)
in the middle (of)
(a)
in time (for)
(a)
on stage
(a)
action
(a)
activity
(a)
active
(a)
actor
(a)
actress
(a)
athlete
(a)
athletic
(a)
athletics
(a)
children
(a)
childhood
(a)
entertainment
(a)
heroic
(a)
heroine
(a)
musical
(a)
musician
(a)
player
(a)
playful
(a)
sailor
(a)
song
(a)
singer
(a)
singing
(a)
bored...: chán
with
about
for
at
crazy...
for
about
because
on
good...: giỏi về...
on
in
at
for
interested...:thích..
on
at
of
in
keen...: thích...
on
of
in
at
popular...: được ưa chuộng
by
with
for
to
feel...: thích/muốn...
love
hate
detest
like
listen...: nghe...
to
on
at
in
take part....:tham gia...
in
of
at
on
