wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

transportation

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

parking

a)

bãi đỗ xe

b)

công viên

c)

tháp nước

d)

cây cối

2.

one-way

a)

cách thức

b)

đường một chiều

c)

số một

d)

đường đi

3.

speed limit

a)

đường tắt

b)

lối đi

c)

ô tô

d)

tốc độ tối đa

4.

stop

a)

đứng đầu

b)

to lớn

c)

nghỉ ngơi

d)

dừng

5.

corner

a)

lối rẽ

b)

bìa sách

c)

công suất

d)

hoạt động

6.

drive

a)

trò chơi

b)

lái xe

c)

ô tô

d)

phim ảnh

7.

transportation

a)

vệ tinh

b)

to lớn

c)

sự vận chuyển

d)

hành trình

8.

not clear

a)

không có

b)

nhỏ bé

c)

bẩn

d)

hoàn thành

9.

streetcar

a)

xe điện

b)

ô tô

c)

đường phố

d)

nơi ở

10.

turn right

a)

hành lang

b)

bên trái

c)

rẽ phài

d)

bật lên

11.

air ship

a)

đưa đồ

b)

không khí

c)

tàu hàng không

d)

tàu ngầm

12.

steamship

a)

trực tiếp

b)

giao đồ

c)

tàu

d)

tàu thủy

13.

sidecar

a)

siêu nhân

b)

xe mô tô ba bánh

c)

lũ lụt

d)

bầu trời

14.

noisy

a)

hợp nhất

b)

to lớn

c)

hành động

d)

ồn ào

15.

enter

a)

lối đi

b)

điều hòa

c)

đi vào

d)

mệt mỏi

16.

sign

a)

đền

b)

c)

tín hiệu

d)

cách thức

17.

green light

a)

lối đi

b)

đèn xanh

c)

màu sắc

d)

dấu hiệu

18.

dirty

a)

mưa

b)

gió

c)

nóng

d)

bẩn

19.

steam train

a)

chuyến đi

b)

thất bại

c)

vũ khí

d)

tàu hỏa

20.

seat belt

a)

cậu bé

b)

dây an toàn

c)

con ong

d)

gia đình

21.

horse and cart

a)

sợ hãi

b)

xe ngựa

c)

quần áo

d)

hươu

22.

crossing

a)

quần áo

b)

ngã tư đường

c)

tín hiệu

d)

chạy

23.

turn lefr

a)

rẽ trái

b)

học tập

c)

chiến đấu

d)

cơn bão

24.

airpot

a)

nồi

b)

nấu

c)

tai nghe

d)

sân bay