wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PREPOSITION

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Vị trí của giới từ là ở đâu?

a)

Trước danh từ

b)

Sau động từ/tính từ

c)

Trước động từ/Tính từ

d)

Trước danh từ và sau động từ, tính từ

2.

-------------- holiday (đi nghỉ)

(a)  

3.

-------- vacation (đi nghỉ)

(a)  

4.

----------- business (đi công tác)

(a)  

5.

I was born ------- December 25th, 2003

(a)  

6.

----- March/January/February

(a)  

7.

---- Christmas

(a)  

8.

----- the same time (cùng lúc)

a)

in

b)

at

c)

on

9.

to be excited (a)   (hào hứng về)

10.

to be careful (a)   (cẩn thận về)

11.

to be confuse (a)   (nhầm lẫn về)

12.

to be worried (a)  

13.

to be amazed (a)   (kinh ngạc về)

14.

to be good/bad (a)   (giỏi/kém về)

15.

to be surprise (a)   (ngạc nhiên về)

16.

to be available (a)   (có sẵn)

17.

to be convenient (a)  

18.

to be difficult (a)  

19.

to be famous (a)  

20.

to be late (a)  

21.

apologize (a)   sth/doing sth (xin lỗi về cái gì/làm việc gì)

22.

thank (a)   sth/doing sth (cảm ơn về cái gì/làm việc gì)

23.

escape (a)   (thoát ra từ)

24.

prevent sth (a)   sth/doing sth

25.

suffer (a)   (chịu đựng)

26.

to be different (a)   (khác với)

27.

save sb/sth (a)   sth (cứu ai/cái gì khỏi cái gì)

28.

believe (a)   (tin vào)

29.

to be experienced (a)   (có kinh nghiệm về cái gì)

30.

to be interested (a)   (quan tâm đến điều gì)

31.

Succeed/ to be successful (a)  

32.

to be afraid (a)   (sợ)

33.

to be aware (a)   (nhận thức)

34.

to be capable (a)   (có khả năng)

35.

to be proud (a)   (tự hào)

36.

to be fond (a)   (thích)

37.

to be guilty (a)   (phạm tội về, có tội)

38.

remind sb (a)   (gợi cho ai nhớ tới)

39.

to be tired (a)   (mệt vì)

40.

to be typical (a)   (tiêu biểu, điển hình)

41.

depend (a)   (lệ thuộc)

42.

to be keen (a)   (thích)

43.

to be based...(dựa trên, dựa vào)

(a)  

44.

to be similar (a)   (giống, tương tự)

45.

to be willing (a)   (sẵn lòng)

46.

to be useful (a)  

47.

to be angry (a)  

48.

cope (a)   (đương đầu với)

49.

deal (a)   (giải quyết)

50.

to be (a)   of date (hết hạn)

51.

go (a)   = consider(cân nhắc)

52.

aim (a)   sth/Ving (nhắm mục tiêu vào)

53.

familiar (a)   (quen thuộc với)

54.

smile (a)   sb (cười với ai đó)

55.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   June

56.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   2025

57.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   spring

58.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   fifteen minutes

59.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   3 o'clock

60.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   night /noon / midnight

61.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   weekend

62.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   the age of 20

63.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   Wednesday

64.

Điền giới từ phù hợp:

(a)   London to New York