WorksheetsUnit 1
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
address
a)
Địa chỉ
b)
Nhà
c)
Cửa
d)
Cổng
2.
lane
a)
ngõ
b)
đường
c)
Nhà
d)
Cửa
3.
road
a)
đường
b)
sông
c)
hồ
d)
ruộng
4.
street
a)
cửa hàng
b)
đường phố
c)
nhà
d)
cái bàn
5.
flat
a)
nhà
b)
sông
c)
căn hộ
d)
cây
6.
village
a)
ngôi làng
b)
sông
c)
hồ
d)
cây
7.
country
a)
ngõ
b)
đường
c)
nhà
d)
đất nước
8.
district
a)
quận, huyện
b)
đường
c)
nhà
d)
cửa hàng
9.
mountain
a)
sông
b)
hồ
c)
đường
d)
ngọn núi
10.
hometown
a)
đất nước
b)
làng xóm
c)
sông
d)
quê hương
11.
pupil
a)
học sinh
b)
giáo viên
c)
nhà
d)
núi
12.
live
a)
ăn
b)
sống
c)
mặc
d)
ngủ
13.
quiet
a)
đông đúc
b)
ồn ào
c)
yên tĩnh
d)
đẹp
14.
crowded
a)
nhà
b)
cửa
c)
đông đúc
d)
yên tĩnh
15.
large
a)
rỗng rãi, to
b)
bé, nhỏ
c)
hẹp
d)
ồn ào
16.
small
a)
rộng
b)
nhà
c)
đường
d)
nhỏ
17.
pretty
a)
xấu
b)
nhỏ
c)
rộng
d)
xinh xắn
18.
beautiful
a)
nhà
b)
ồn ào
c)
căn hộ
d)
xinh đẹp
100 %
