wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english

Total questions: 21

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
a)

credit

b)

credit card

c)

obtain

d)

typical

2.

ho_izo_tal ( ngang, nằm ngang, thuộc chân trời)



(a)  

3.

j (a)   r_a_ist (n)

4.

minister(n)

a)

bộ trưởng, mục sư

b)

chăm sóc

c)

giám đốc

d)

thuộc tài chính

5.

platform(n)

a)

nền bục bệ

b)

sân ga

c)

bằng phẳng

d)

nền,bục bệ , sân ga,bậc lên xuống bục giảng , diễn đàn

6.

af (a)   d (a)

7.

đặt được, giành được

a)

minisiter

b)

platform

c)

vain

d)

obtain

8.

po__t__s

(a)  

9.

mi (a)   ter

10.

horizontal

a)

hợp lệ

b)

ngang,thuộc chân trời

c)

nằm ngang

d)

kinh dị

11.

được coi là hợp lệ , hợp pháp

a)

horizontal

b)

get on

c)

argue

d)

lie

12.

(a)   tis_ie_(a)

13.

typical

a)

tiêu biểu, điển hình

b)

đặc biệt

c)

thể loại

d)

bão

14.

shine(v)

a)

rực rỡ , huy hoằng , tỏa sáng

b)

ánh sáng , ánh nắng

c)

chân trời

d)

nắng

15.

get on

a)

tranh cãi

b)

hòa nhập

c)

nhận

d)

hòa thuận

16.

o_ca_ion_ll_

(a)  

17.

argue

a)

đánh nhau

b)

tranh cãi

c)

gét bỏ

d)

không hòa thuận

18.

phàn nàn

a)

typical

b)

argue

c)

satisfied

d)

complain

19.

a_g_e(v)

(a)  

20.

ocassionally

a)

thường xuyên

b)

luôn luôn

c)

thỉnh thoảng

d)

không bao giờ

21.

useless

a)

ít

b)

nếu không...thì

c)

vô dụng

d)

hữu dụng