Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng KLPT 61_120

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

쌀국수

a)

Phở

b)

Cơm

c)

Mì tôm

d)

Thịt nướng

2.

Xe hơi

a)

자전거

b)

자동차

c)

전철

d)

비행기

3.

불고기

a)

Phở

b)

Kim chi

c)

Thịt nướng

d)

Bánh mì

4.

Máy bay

a)

기차

b)

오토바이

c)

택시

d)

비행기

5.

고기

a)

Thịt

b)

Rượu

c)

Gạo

d)

Bia

6.

Xe bus

a)

기차

b)

버스

c)

지하철

d)

자동차

7.

돼지

a)

Con ngựa

b)

Con bò

c)

Heo, lợn

d)

Con gà

8.

비싸다

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Rẻ

d)

Đắt, mắc

9.

사과

a)

Táo

b)

Lê

c)

Dưa hấu

d)

Chuối

10.

Gọi điện thoại

a)

이야기하다

b)

전화하다

c)

사랑하다

d)

일하다

11.

배

a)

Quả dâu tây

b)

Quả chuối

c)

Quả lê

d)

Quả táo

12.

Thú vị

a)

맛이 없다

b)

맛이 있다

c)

재미 없다

d)

재미 있다

13.

공부하다

a)

Học

b)

Gọi điện thoại

c)

Làm việc

d)

Làm vệ sinh

14.

Ngon, có vị

a)

맛이 없다

b)

맛이 있다

c)

재미 있다

d)

재미 없다

15.

가르치다

a)

Nói

b)

Học

c)

Dạy, chỉ bảo

d)

Luyện tập

16.

Có, ở

a)

적다

b)

많다

c)

없다

d)

있다

17.

모르다

a)

Không biết

b)

Hiểu, biết

c)

Không có

d)

Có

18.

Cay

a)

쓰다

b)

맵다

c)

짜다

d)

시다

19.

마시다

a)

Mặc

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Mua

20.

Đẹp (nữ)

a)

뚱뚱하다

b)

좋다

c)

나쁘다

d)

예쁘다

21.

만들다

a)

Làm, chế tạo, chế biến

b)

Làm

c)

Làm việc

d)

Tác nghiệp

22.

Lạnh

a)

덥다

b)

춥다

c)

시원하다

d)

밝다

23.

쉬다

a)

Làm

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học tập

24.

Đói bụng

a)

쉽다

b)

아프다

c)

배가 부르다

d)

배가 고프다

25.

팔다

a)

Bán

b)

Mua

c)

Cho

d)

Nhận

26.

Khó

a)

쉽다

b)

어렵다

c)

어떻다

d)

좋다

27.

듣다

a)

Nói

b)

Đọc

c)

Nghe

d)

Viết

28.

Như thế nào

a)

바쁘다

b)

예쁘다

c)

비싸다

d)

어떻다

29.

말하다

a)

Nói

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Viết

30.

Cho

a)

받다

b)

주다

c)

오다

d)

가다