Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 유형 14 (35~41회)

Total questions: 209

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
안전
a)
an toàn
b)
nhiệt độ cao
c)
vốn dĩ
d)
gây ấn tượng
e)
tồn tại
2.
직결되다
a)
có liên quan trực tiếp
b)
an toàn
c)
nhiệt độ cao
d)
vốn dĩ
e)
gây ấn tượng
3.
야간
a)
đêm
b)
có liên quan trực tiếp
c)
an toàn
d)
nhiệt độ cao
e)
vốn dĩ
4.
사고
a)
tai nạn, sự cố
b)
đêm
c)
có liên quan trực tiếp
d)
an toàn
e)
nhiệt độ cao
5.
발생하다
a)
phát sinh
b)
tai nạn, sự cố
c)
đêm
d)
có liên quan trực tiếp
e)
an toàn
6.
반사 성능
a)
tính năng phản xạ
b)
phát sinh
c)
tai nạn, sự cố
d)
đêm
e)
có liên quan trực tiếp
7.
강화하다
a)
tăng cường, đẩy mạnh
b)
tính năng phản xạ
c)
phát sinh
d)
tai nạn, sự cố
e)
đêm
8.
혼합되다
a)
bị trộn lẫn
b)
tăng cường, đẩy mạnh
c)
tính năng phản xạ
d)
phát sinh
e)
tai nạn, sự cố
9.
페인트
a)
sơn
b)
bị trộn lẫn
c)
tăng cường, đẩy mạnh
d)
tính năng phản xạ
e)
phát sinh
10.
불빛
a)
ánh đèn
b)
sơn
c)
bị trộn lẫn
d)
tăng cường, đẩy mạnh
e)
tính năng phản xạ
11.
방지하다
a)
phòng tránh
b)
ánh đèn
c)
sơn
d)
bị trộn lẫn
e)
tăng cường, đẩy mạnh
12.
특수하다
a)
đặc thù
b)
phòng tránh
c)
ánh đèn
d)
sơn
e)
bị trộn lẫn
13.
대상
a)
đối tượng
b)
đặc thù
c)
phòng tránh
d)
ánh đèn
e)
sơn
14.
사업체
a)
doanh nghiệp
b)
đối tượng
c)
đặc thù
d)
phòng tránh
e)
ánh đèn
15.
상속
a)
thừa kế
b)
doanh nghiệp
c)
đối tượng
d)
đặc thù
e)
phòng tránh
16.
조사하다
a)
điều tra
b)
thừa kế
c)
doanh nghiệp
d)
đối tượng
e)
đặc thù
17.
차이
a)
sự khác biệt
b)
điều tra
c)
thừa kế
d)
doanh nghiệp
e)
đối tượng
18.
절반
a)
một nửa
b)
sự khác biệt
c)
điều tra
d)
thừa kế
e)
doanh nghiệp
19.
자녀
a)
con cái
b)
một nửa
c)
sự khác biệt
d)
điều tra
e)
thừa kế
20.
물려주다
a)
truyền lại
b)
con cái
c)
một nửa
d)
sự khác biệt
e)
điều tra
21.
응답하다
a)
trả lời
b)
truyền lại
c)
con cái
d)
một nửa
e)
sự khác biệt
22.
자수성가형
a)
sự tự thân làm nên
b)
trả lời
c)
truyền lại
d)
con cái
e)
một nửa
23.
의향
a)
ý, ý định
b)
sự tự thân làm nên
c)
trả lời
d)
truyền lại
e)
con cái
24.
기회를 주다
a)
cho cơ hội
b)
ý, ý định
c)
sự tự thân làm nên
d)
trả lời
e)
truyền lại
25.
기술
a)
kĩ thuật
b)
cho cơ hội
c)
ý, ý định
d)
sự tự thân làm nên
e)
trả lời
26.
비법
a)
bí kíp
b)
kĩ thuật
c)
cho cơ hội
d)
ý, ý định
e)
sự tự thân làm nên
27.
전수하다
a)
kế thừa, truyền thụ
b)
bí kíp
c)
kĩ thuật
d)
cho cơ hội
e)
ý, ý định
28.
집단
a)
tập đoàn
b)
kế thừa, truyền thụ
c)
bí kíp
d)
kĩ thuật
e)
cho cơ hội
29.
리더십
a)
khả năng lãnh đạo
b)
tập đoàn
c)
kế thừa, truyền thụ
d)
bí kíp
e)
kĩ thuật
30.
남다르다
a)
khác người
b)
khả năng lãnh đạo
c)
tập đoàn
d)
kế thừa, truyền thụ
e)
bí kíp
31.
관심을 쏟다
a)
đổ dồn sự quan tâm
b)
khác người
c)
khả năng lãnh đạo
d)
tập đoàn
e)
kế thừa, truyền thụ
32.
신간을 내놓다
a)
đưa ra phiên bản mới
b)
đổ dồn sự quan tâm
c)
khác người
d)
khả năng lãnh đạo
e)
tập đoàn
33.
활용하다
a)
vận dụng
b)
đưa ra phiên bản mới
c)
đổ dồn sự quan tâm
d)
khác người
e)
khả năng lãnh đạo
34.
일종
a)
một dạng
b)
vận dụng
c)
đưa ra phiên bản mới
d)
đổ dồn sự quan tâm
e)
khác người
35.
경영서
a)
sách kinh doanh
b)
một dạng
c)
vận dụng
d)
đưa ra phiên bản mới
e)
đổ dồn sự quan tâm
36.
분야
a)
lĩnh vực
b)
sách kinh doanh
c)
một dạng
d)
vận dụng
e)
đưa ra phiên bản mới
37.
탁월하다
a)
ưu tú, vượt trội
b)
lĩnh vực
c)
sách kinh doanh
d)
một dạng
e)
vận dụng
38.
창제
a)
sự sáng chế
b)
ưu tú, vượt trội
c)
lĩnh vực
d)
sách kinh doanh
e)
một dạng
39.
업적
a)
thành tích
b)
sự sáng chế
c)
ưu tú, vượt trội
d)
lĩnh vực
e)
sách kinh doanh
40.
신분
a)
thân phận
b)
thành tích
c)
sự sáng chế
d)
ưu tú, vượt trội
e)
lĩnh vực
41.
따지다
a)
tính toán
b)
thân phận
c)
thành tích
d)
sự sáng chế
e)
ưu tú, vượt trội
42.
오직
a)
chỉ, duy nhất
b)
tính toán
c)
thân phận
d)
thành tích
e)
sự sáng chế
43.
개인
a)
cá nhân
b)
chỉ, duy nhất
c)
tính toán
d)
thân phận
e)
thành tích
44.
역량
a)
năng lực
b)
cá nhân
c)
chỉ, duy nhất
d)
tính toán
e)
thân phận
45.
기준
a)
tiêu chuẩn
b)
năng lực
c)
cá nhân
d)
chỉ, duy nhất
e)
tính toán
46.
등용
a)
trưng dụng, bổ nhiệm
b)
tiêu chuẩn
c)
năng lực
d)
cá nhân
e)
chỉ, duy nhất
47.
나타나다
a)
xuất hiện
b)
trưng dụng, bổ nhiệm
c)
tiêu chuẩn
d)
năng lực
e)
cá nhân
48.
골든타임
a)
giờ vàng
b)
xuất hiện
c)
trưng dụng, bổ nhiệm
d)
tiêu chuẩn
e)
năng lực
49.
황금시간
a)
thời gian hoàng kim
b)
giờ vàng
c)
xuất hiện
d)
trưng dụng, bổ nhiệm
e)
tiêu chuẩn
50.
응급 환자
a)
bệnh nhân cấp cứu
b)
thời gian hoàng kim
c)
giờ vàng
d)
xuất hiện
e)
trưng dụng, bổ nhiệm
51.
생명을 살리다
a)
cứu sống sinh mạng
b)
bệnh nhân cấp cứu
c)
thời gian hoàng kim
d)
giờ vàng
e)
xuất hiện
52.
최소하다
a)
tối thiểu, nhỏ nhất
b)
cứu sống sinh mạng
c)
bệnh nhân cấp cứu
d)
thời gian hoàng kim
e)
giờ vàng
53.
제대로
a)
một cách đúng cách
b)
tối thiểu, nhỏ nhất
c)
cứu sống sinh mạng
d)
bệnh nhân cấp cứu
e)
thời gian hoàng kim
54.
치료를 받다
a)
được điều trị
b)
một cách đúng cách
c)
tối thiểu, nhỏ nhất
d)
cứu sống sinh mạng
e)
bệnh nhân cấp cứu
55.
생사
a)
sinh tử
b)
được điều trị
c)
một cách đúng cách
d)
tối thiểu, nhỏ nhất
e)
cứu sống sinh mạng
56.
갈리다
a)
tách ra, phân chia
b)
sinh tử
c)
được điều trị
d)
một cách đúng cách
e)
tối thiểu, nhỏ nhất
57.
구급차 주행
a)
sự vận hành xe cấp cứu
b)
tách ra, phân chia
c)
sinh tử
d)
được điều trị
e)
một cách đúng cách
58.
협조
a)
hiệp trợ, hợp lực
b)
sự vận hành xe cấp cứu
c)
tách ra, phân chia
d)
sinh tử
e)
được điều trị
59.
요구되다
a)
được yêu cầu
b)
hiệp trợ, hợp lực
c)
sự vận hành xe cấp cứu
d)
tách ra, phân chia
e)
sinh tử
60.
길을 비키다
a)
tránh đường
b)
được yêu cầu
c)
hiệp trợ, hợp lực
d)
sự vận hành xe cấp cứu
e)
tách ra, phân chia
61.
배려
a)
quan tâm giúp đỡ
b)
tránh đường
c)
được yêu cầu
d)
hiệp trợ, hợp lực
e)
sự vận hành xe cấp cứu
62.
생명을 지키다
a)
bảo vệ mạng sống
b)
quan tâm giúp đỡ
c)
tránh đường
d)
được yêu cầu
e)
hiệp trợ, hợp lực
63.
시민
a)
người dân thành phố
b)
bảo vệ mạng sống
c)
quan tâm giúp đỡ
d)
tránh đường
e)
được yêu cầu
64.
양보하다
a)
nhượng bộ
b)
người dân thành phố
c)
bảo vệ mạng sống
d)
quan tâm giúp đỡ
e)
tránh đường
65.
우울하다
a)
trầm uất, u buồn
b)
nhượng bộ
c)
người dân thành phố
d)
bảo vệ mạng sống
e)
quan tâm giúp đỡ
66.
배경
a)
bối cảnh
b)
trầm uất, u buồn
c)
nhượng bộ
d)
người dân thành phố
e)
bảo vệ mạng sống
67.
소설
a)
tiểu thuyết
b)
bối cảnh
c)
trầm uất, u buồn
d)
nhượng bộ
e)
người dân thành phố
68.
등장인물
a)
nhân vật xuất hiện
b)
tiểu thuyết
c)
bối cảnh
d)
trầm uất, u buồn
e)
nhượng bộ
69.
기호
a)
kí hiệu
b)
nhân vật xuất hiện
c)
tiểu thuyết
d)
bối cảnh
e)
trầm uất, u buồn
70.
개성
a)
cá tính
b)
kí hiệu
c)
nhân vật xuất hiện
d)
tiểu thuyết
e)
bối cảnh
71.
집단화되다
a)
được tập thể hóa
b)
cá tính
c)
kí hiệu
d)
nhân vật xuất hiện
e)
tiểu thuyết
72.
삭막하다
a)
hoang vắng
b)
được tập thể hóa
c)
cá tính
d)
kí hiệu
e)
nhân vật xuất hiện
73.
암울하다
a)
âm u, tối tăm
b)
hoang vắng
c)
được tập thể hóa
d)
cá tính
e)
kí hiệu
74.
기억하다
a)
ghi nhớ
b)
âm u, tối tăm
c)
hoang vắng
d)
được tập thể hóa
e)
cá tính
75.
인물
a)
nhân vật
b)
ghi nhớ
c)
âm u, tối tăm
d)
hoang vắng
e)
được tập thể hóa
76.
명예롭다
a)
đầy danh dự
b)
nhân vật
c)
ghi nhớ
d)
âm u, tối tăm
e)
hoang vắng
77.
목숨을 던지다
a)
hi sinh thân mình
b)
đầy danh dự
c)
nhân vật
d)
ghi nhớ
e)
âm u, tối tăm
78.
이름을 걸다
a)
có tên tuổi
b)
hi sinh thân mình
c)
đầy danh dự
d)
nhân vật
e)
ghi nhớ
79.
내놓다
a)
đặt ra
b)
có tên tuổi
c)
hi sinh thân mình
d)
đầy danh dự
e)
nhân vật
80.
협상
a)
bàn bạc, thảo luận
b)
đặt ra
c)
có tên tuổi
d)
hi sinh thân mình
e)
đầy danh dự
81.
연속
a)
liên tục
b)
bàn bạc, thảo luận
c)
đặt ra
d)
có tên tuổi
e)
hi sinh thân mình
82.
베스트셀러
a)
sách bán chạy nhất
b)
liên tục
c)
bàn bạc, thảo luận
d)
đặt ra
e)
có tên tuổi
83.
자리를 차지하다
a)
chiếm vị trí
b)
sách bán chạy nhất
c)
liên tục
d)
bàn bạc, thảo luận
e)
đặt ra
84.
위대하다
a)
vĩ đại
b)
chiếm vị trí
c)
sách bán chạy nhất
d)
liên tục
e)
bàn bạc, thảo luận
85.
협상가
a)
nhà đàm phán
b)
vĩ đại
c)
chiếm vị trí
d)
sách bán chạy nhất
e)
liên tục
86.
내세우다
a)
đưa ra, đề cử
b)
nhà đàm phán
c)
vĩ đại
d)
chiếm vị trí
e)
sách bán chạy nhất
87.
테러리스트
a)
kẻ khủng bố
b)
đưa ra, đề cử
c)
nhà đàm phán
d)
vĩ đại
e)
chiếm vị trí
88.
자유무역
a)
mậu dịch tự do
b)
kẻ khủng bố
c)
đưa ra, đề cử
d)
nhà đàm phán
e)
vĩ đại
89.
이끌다
a)
dẫn dắt
b)
mậu dịch tự do
c)
kẻ khủng bố
d)
đưa ra, đề cử
e)
nhà đàm phán
90.
정상
a)
đỉnh cao
b)
dẫn dắt
c)
mậu dịch tự do
d)
kẻ khủng bố
e)
đưa ra, đề cử
91.
저자
a)
tác giả
b)
đỉnh cao
c)
dẫn dắt
d)
mậu dịch tự do
e)
kẻ khủng bố
92.
상황
a)
tình hình
b)
tác giả
c)
đỉnh cao
d)
dẫn dắt
e)
mậu dịch tự do
93.
원칙
a)
nguyên tắc
b)
tình hình
c)
tác giả
d)
đỉnh cao
e)
dẫn dắt
94.
제시하다
a)
nêu ra, trình bày
b)
nguyên tắc
c)
tình hình
d)
tác giả
e)
đỉnh cao
95.
입을 빌리다
a)
mượn lời
b)
nêu ra, trình bày
c)
nguyên tắc
d)
tình hình
e)
tác giả
96.
독자
a)
độc giả
b)
mượn lời
c)
nêu ra, trình bày
d)
nguyên tắc
e)
tình hình
97.
궁금증
a)
chứng tò mò
b)
độc giả
c)
mượn lời
d)
nêu ra, trình bày
e)
nguyên tắc
98.
해소시키디
a)
làm giải tỏa
b)
chứng tò mò
c)
độc giả
d)
mượn lời
e)
nêu ra, trình bày
99.
꽃이 피다
a)
hoa nở
b)
làm giải tỏa
c)
chứng tò mò
d)
độc giả
e)
mượn lời
100.
진귀하다
a)
quý hiếm
b)
hoa nở
c)
làm giải tỏa
d)
chứng tò mò
e)
độc giả
101.
존재
a)
tồn tại
b)
quý hiếm
c)
hoa nở
d)
làm giải tỏa
e)
chứng tò mò
102.
인상을 주다
a)
gây ấn tượng
b)
tồn tại
c)
quý hiếm
d)
hoa nở
e)
làm giải tỏa
103.
본래
a)
vốn dĩ
b)
gây ấn tượng
c)
tồn tại
d)
quý hiếm
e)
hoa nở
104.
고온
a)
nhiệt độ cao
b)
vốn dĩ
c)
gây ấn tượng
d)
tồn tại
e)
quý hiếm
105.

khô

(a)  

106.

khí hậu cận nhiệt đới

(a)  

107.

sự nóng lên của trái đất

(a)  

108.

thông thường

(a)  

109.

được phát hiện

(a)  

110.

khí hậu bất thường

(a)  

111.

khai hóa, đổi mới

(a)  

112.

nêu rõ

(a)  

113.

tính hiệu quả

(a)  

114.

nước thuốc

(a)  

115.

điều trị

(a)  

116.

phương pháp dùng thuốc

(a)  

117.

một cách chính xác

(a)  

118.

thành thục

(a)  

119.

y dược phẩm

(a)  

120.

không phù hợp

(a)  

121.

bán

(a)  

122.

cung cấp

(a)  

123.

chế độ

(a)  

124.

được thi hành

(a)  

125.

cách sử dụng

(a)  

126.

thể tích, dung lượng

(a)  

127.

biểu thị

(a)  

128.

tính thị giác

(a)  

129.

phục hồi hiệu quả

(a)  

130.

mức độ hiểu biết

(a)  

131.

hiệu quả tích cực

(a)  

132.

tính độc đáo, sáng tạo

(a)  

133.

được quan tâm

(a)  

134.

nhà thơ

(a)  

135.

xuất bản

(a)  

136.

tác phẩm

(a)  

137.

tính bao hàm

(a)  

138.

con người

(a)  

139.

uyên thâm

(a)  

140.

thế giới nội tâm

(a)  

141.

khó hiểu, khó giải quyết

(a)  

142.

nhận được đánh giá

(a)  

143.

tính thường nhật

(a)  

144.

thêm một bậc, hơn hẳn

(a)  

145.

thử nghiệm

(a)  

146.

được mong đợi

(a)  

147.

thân thuộc

(a)  

148.

một bước

(a)  

149.

lại gần, tiếp cận

(a)  

150.

ý đồ

(a)  

151.

được bắt nguồn

(a)  

152.

chế độ làm việc tự do

(a)  

153.

đưa vào, áp dụng vào

(a)  

154.

làn xe chạy

(a)  

155.

bản thân

(a)  

156.

thời gian làm việc

(a)  

157.

vốn có

(a)  

158.

thời gian đi làm và tan làm

(a)  

159.

biến mất

(a)  

160.

nhân viên

(a)  

161.

sự làm gương

(a)  

162.

vận hành

(a)  

163.

ưu điểm

(a)  

164.

nhược điểm

(a)  

165.

phân tích

(a)  

166.

bổ sung và hoàn thiện

(a)  

167.

chính thức

(a)  

168.

có sự quan tâm

(a)  

169.

cơ hội, dấu mốc

(a)  

170.

văn hóa tổ chức

(a)  

171.

cải thiện

(a)  

172.

loại hình

(a)  

173.

kết hợp

(a)  

174.

tính sáng tạo

(a)  

175.

sáng tạo, tạo ra

(a)  

176.

hiện tượng

(a)  

177.

đương thời, lúc đó

(a)  

178.

gia tộc

(a)  

179.

nghệ sĩ

(a)  

180.

học giả

(a)  

181.

chung

(a)  

182.

tác nghiệp, làm việc

(a)  

183.

hậu thuẫn, hỗ trợ

(a)  

184.

tính cách tân, đổi mới

(a)  

185.

phẩm cách

(a)  

186.

thiết kế

(a)  

187.

ví dụ điển hình

(a)  

188.

kĩ thuật tiên tiến

(a)  

189.

hàng hiệu

(a)  

190.

ra mắt

(a)  

191.

thuật ngữ

(a)  

192.

ra đời

(a)  

193.

phát triển

(a)  

194.

vai trò

(a)  

195.

bắt nguồn

(a)  

196.

khoa học

(a)  

197.

đầy hứng thú

(a)  

198.

người vô hình

(a)  

199.

robot trí tuệ nhân tạo

(a)  

200.

xử lý

(a)  

201.

nguyên lý

(a)  

202.

hiểu biết

(a)  

203.

hứng thú

(a)  

204.

xem, thưởng thức

(a)  

205.

thần bí

(a)  

206.

chất liệu

(a)  

207.

tri thức

(a)  

208.

khả năng tưởng tượng

(a)  

209.

cụ thể hóa

(a)