wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tổng hợp word pattern

Total questions: 167

Worksheet time: 3hrs 47mins

Name
Class
Date
1.

accuse :buộc tội ai

(a)  

2.

addict: nghiện

(a)  

3.

admire :hâm mộ ai đó về điều gì

(a)  

4.

advantage: 1 sự thuận lợi của

(a)  

5.

advert(isment) :1 mục quảng cáo

(a)  

6.

advise ...khuyên bảo không làm gì đó

(a)  

7.

afraid (a)   sợ cái gì đó

8.

agree (a)   đồng ý với ai đó về điều gì

9.

allergic (a)   dị ứng với

10.

amazed (a)   ngạc nhiên bởi

11.

angry (a)   giận ai đó về điều gì

12.

apologise (a)   xin lỗi ai về điều gì

13.

apply (a)   xin việc , nộp đơn

14.

approve (a)   ủng hộ , tán thành

15.

agrue (a)   tranh cãi với ai về

16.

arrive (a)   đến nơi nào đó

17.

ashamed (a)   xấu hổ , ngượng ngùng

18.

ask (a)   hỏi ai về gì

19.

aware (a)   có ý thức về, biết về

20.

begin (a)   bắt đầu điều gì

21.

believe (a)   tin vào cái gì

22.

belong (a)   thuộc về

23.

blame (a)   đổ lỗi ai đó về điều gì

24.

blame (a)   điều gì cho ai đó

25.

book (a)   1 cuốn sách của ai đó

26.

bored (a)   chán với

27.

borrow (a)   mượn cái gì từ ai

28.

buy (a)   mua cái gì từ ai

29.

capable (a)   có khả năng làm gì

30.

care (a)   quan tâm về

31.

careful (a)   thận trọng về vấn đề gì

32.

change (a)   biến đổi cái gì đó thành

33.

chat...nói chuyện thân mật với về

(a)  

34.

cheat (a)   lừa dối,lừa gạt

35.

choose (a)   chọn giữa 2

36.

close (a)   gần

37.

combine (a)   kết hợp cái gì đó với

38.

comment...bình luận về vấn đề gì

(a)  

39.

communicate (a)   giao tiếp với

40.

compare (a)   so sánh ddiieuf gì đó với

41.

complain (a)   phàn nàn với ai về

42.

confuse (a)   bối rối điều gì với ai

43.

congratulate (a)   chúc mừng ai về điều gì

44.

connect (a)   kết nối điều gì với

45.

continue (a)   tiếp tục với

46.

cope (a)   giải quyết , đương đầu với

47.

covered (a)   bao phủ, che đẩy

48.

crazy (a)   cực thích điều gì

49.

criticize (a)   chỉ trích ai điều gì

50.

cure ...1 phương thuốc chữa bệnh

(a)  

51.

damage (a)   thiệt hại cho

52.

deal (a)   giải quyết vấn đề

53.

decide (a)   giải quyết vấn đề với

54.

depend (a)   phụ thuộc vào

55.

describe (a)   miêu tả điều gì đó như là

56.

die (a)   chết vì bệnh tật

57.

die...hy sinh cho

(a)  

58.

difference (a)   khác giữa

59.

different (a)   khác với

60.

different,,,thờ ơ

(a)  

61.

disappointed (a)   thất vọng với

62.

disconnect...gắt kết nối với

(a)  

63.

embarrassed (a)   bối rối về điều gì

64.

enthusiastic (a)   hăng hái , năng nổ

65.

explain (a)   giải thích điều gì đó cho ai

66.

familiar (a)   hiểu biết về cái gì,quen với

67.

famous (a)   nổi tiếng về

68.

fan (a)   fan hâm mộ của

69.

far (a)   xa từ nơi nào

70.

fed up (a)   chán nản

71.

feel (a)   thích

72.

fight (a)   đấu tranh chống lại

73.

fill (a)   đổ đầy

74.

fond (a)   thích

75.

forget (a)   quên về cái gì đó

76.

forgive (a)   tha thứ ai về điều gì

77.

frightened (a)   sợ gì đó

78.

full (a)   đầy

79.

game (a)   1 trận đấu với..

80.

glance (a)   liếc nhìn

81.

good (a)   có lợi cho

82.

good (a)   giỏi về

83.

guilty (a)   có tội

84.

happen (a)   xảy ra

85.

happy (a)   hạnh phúc với/về

86.

help (a)   giúp ai đó về việc gì

87.

hide (a)   giấu cái gì với ai

88.

idea (a)   1 ý tưởng về cái gì

89.

increase (a)   1 sự gia tăng

90.

influence (a)   ảnh hưởng lên cái gì

91.

inform (a)   thông báo cho ai về gì

92.

insist (a)   khăng khăng đòi làm gì

93.

invite (a)   mời ai để làm gì

94.

involved (a)   liên quan đến/dính líu đến

95.

jealous (a)   ghen tỵ

96.

joke (a)   1 câu chuyện đùa

97.

keen (a)   thích / khao khát

98.

kind (a)   tử tế với ai đó

99.

know (a)   hiểu biết về

100.

late (a)   trễ

101.

laugh (a)   chế nhạo

102.

learn (a)   học về điều gì

103.

lend (a)   cho mượn cái gì đó cho ai

104.

letter (a)   lá thư từ ai đó về gì

105.

look (a)   tôn trọng

106.

married (a)   kết hôn với

107.

engaged (a)   đính hôn với

108.

nervous ...lo lắng về gì

(a)  

109.

number (a)   1 số lượng

110.

opinion (a)   một ý tưởng

111.

part (a)   tham gia

112.

pay (a)   trả tiền

113.

picture (a)   1 bức tranh

114.

pleased (a)   hài lòng với

115.

popular (a)   phổ biến với

116.

prepare (a)   chuẩn bị cho

117.

prevent (a)   ngăn cản ai về điều gì

118.

proud (a)   tự hào

119.

provide (a)   cung cấp cho ai cái gì

120.

punish (a)   phạt ai đó cái gì

121.

question (a)   1 câu hỏi về

122.

ready...sẵn sàng

(a)  

123.

reason (a)   1 lí do cho

124.

receive (a)   nhận cái gì từ

125.

recipe...1 công thức nấu ăn

(a)  

126.

recover (a)   hồi phục

127.

refer (a)   đề cập đến

128.

stand (a)   thay thế cho

129.

relationship (a)   1 mối quan hệ với

130.

rely (a)   dựa vào, phụ thuộc vào

131.

remind (a)   nhăc/ gợi nhớ ai về điều gì

132.

remove (a)   loại bỏ cái gì

133.

reply (a)   phản hồi

134.

remind (a)   nhắ ai nhớ gì

135.

responsible (a)   chịu trách nhiệm về

136.

result (a)   có kết quả từ

137.

result (a)   dẫn đến kết quả

138.

save (a)   cứu ai đó

139.

scared (a)   sợ

140.

send (a)   gởi gì đó cho ai

141.

serious (a)   nghiêm túc về điều gì

142.

share (a)   chia sẻ gù với ai

143.

short (a)   thiếu hụt

144.

similar...tương tự với

(a)  

145.

smell...mùi , hương vị

(a)  

146.

smile (a)   mỉm cười

147.

solution (a)   1 giải pháp cho

148.

sorry (a)   xin lỗi về...

149.

spend (a)   tiêu tiền

150.

succeed...thành công

(a)  

151.

suitable (a)   phù hợp với

152.

sure (a)   chắc chắn về

153.

surprised (a)   ngạc nhiên về

154.

talented...giỏi về.

(a)  

155.

talk (a)   nói với ai về điều gì

156.

tell (a)   nói ai đó về điều gì

157.

think (a)   suy nghĩ về

158.

tired (a)   mệt/chán về

159.

translate (a)   dịch sang

160.

type (a)   1 loại gì đó

161.

wait...chờ đợi ai

(a)  

162.

work (a)   làm nghề

163.

work (a)   làm việc cho

164.

worry (a)   lo lắng về

165.

write (a)   viết cho ai đó việc gì

166.

wrong...ai đó có chuyện gì

(a)  

167.

wrong ...có chuyện gì (hư hỏng)

(a)