Font size
Worksheetstổng hợp word pattern
Total questions: 167
Worksheet time: 3hrs 47mins
accuse :buộc tội ai
(a)
addict: nghiện
(a)
admire :hâm mộ ai đó về điều gì
(a)
advantage: 1 sự thuận lợi của
(a)
advert(isment) :1 mục quảng cáo
(a)
advise ...khuyên bảo không làm gì đó
(a)
afraid (a) sợ cái gì đó
agree (a) đồng ý với ai đó về điều gì
allergic (a) dị ứng với
amazed (a) ngạc nhiên bởi
angry (a) giận ai đó về điều gì
apologise (a) xin lỗi ai về điều gì
apply (a) xin việc , nộp đơn
approve (a) ủng hộ , tán thành
agrue (a) tranh cãi với ai về
arrive (a) đến nơi nào đó
ashamed (a) xấu hổ , ngượng ngùng
ask (a) hỏi ai về gì
aware (a) có ý thức về, biết về
begin (a) bắt đầu điều gì
believe (a) tin vào cái gì
belong (a) thuộc về
blame (a) đổ lỗi ai đó về điều gì
blame (a) điều gì cho ai đó
book (a) 1 cuốn sách của ai đó
bored (a) chán với
borrow (a) mượn cái gì từ ai
buy (a) mua cái gì từ ai
capable (a) có khả năng làm gì
care (a) quan tâm về
careful (a) thận trọng về vấn đề gì
change (a) biến đổi cái gì đó thành
chat...nói chuyện thân mật với về
(a)
cheat (a) lừa dối,lừa gạt
choose (a) chọn giữa 2
close (a) gần
combine (a) kết hợp cái gì đó với
comment...bình luận về vấn đề gì
(a)
communicate (a) giao tiếp với
compare (a) so sánh ddiieuf gì đó với
complain (a) phàn nàn với ai về
confuse (a) bối rối điều gì với ai
congratulate (a) chúc mừng ai về điều gì
connect (a) kết nối điều gì với
continue (a) tiếp tục với
cope (a) giải quyết , đương đầu với
covered (a) bao phủ, che đẩy
crazy (a) cực thích điều gì
criticize (a) chỉ trích ai điều gì
cure ...1 phương thuốc chữa bệnh
(a)
damage (a) thiệt hại cho
deal (a) giải quyết vấn đề
decide (a) giải quyết vấn đề với
depend (a) phụ thuộc vào
describe (a) miêu tả điều gì đó như là
die (a) chết vì bệnh tật
die...hy sinh cho
(a)
difference (a) khác giữa
different (a) khác với
different,,,thờ ơ
(a)
disappointed (a) thất vọng với
disconnect...gắt kết nối với
(a)
embarrassed (a) bối rối về điều gì
enthusiastic (a) hăng hái , năng nổ
explain (a) giải thích điều gì đó cho ai
familiar (a) hiểu biết về cái gì,quen với
famous (a) nổi tiếng về
fan (a) fan hâm mộ của
far (a) xa từ nơi nào
fed up (a) chán nản
feel (a) thích
fight (a) đấu tranh chống lại
fill (a) đổ đầy
fond (a) thích
forget (a) quên về cái gì đó
forgive (a) tha thứ ai về điều gì
frightened (a) sợ gì đó
full (a) đầy
game (a) 1 trận đấu với..
glance (a) liếc nhìn
good (a) có lợi cho
good (a) giỏi về
guilty (a) có tội
happen (a) xảy ra
happy (a) hạnh phúc với/về
help (a) giúp ai đó về việc gì
hide (a) giấu cái gì với ai
idea (a) 1 ý tưởng về cái gì
increase (a) 1 sự gia tăng
influence (a) ảnh hưởng lên cái gì
inform (a) thông báo cho ai về gì
insist (a) khăng khăng đòi làm gì
invite (a) mời ai để làm gì
involved (a) liên quan đến/dính líu đến
jealous (a) ghen tỵ
joke (a) 1 câu chuyện đùa
keen (a) thích / khao khát
kind (a) tử tế với ai đó
know (a) hiểu biết về
late (a) trễ
laugh (a) chế nhạo
learn (a) học về điều gì
lend (a) cho mượn cái gì đó cho ai
letter (a) lá thư từ ai đó về gì
look (a) tôn trọng
married (a) kết hôn với
engaged (a) đính hôn với
nervous ...lo lắng về gì
(a)
number (a) 1 số lượng
opinion (a) một ý tưởng
part (a) tham gia
pay (a) trả tiền
picture (a) 1 bức tranh
pleased (a) hài lòng với
popular (a) phổ biến với
prepare (a) chuẩn bị cho
prevent (a) ngăn cản ai về điều gì
proud (a) tự hào
provide (a) cung cấp cho ai cái gì
punish (a) phạt ai đó cái gì
question (a) 1 câu hỏi về
ready...sẵn sàng
(a)
reason (a) 1 lí do cho
receive (a) nhận cái gì từ
recipe...1 công thức nấu ăn
(a)
recover (a) hồi phục
refer (a) đề cập đến
stand (a) thay thế cho
relationship (a) 1 mối quan hệ với
rely (a) dựa vào, phụ thuộc vào
remind (a) nhăc/ gợi nhớ ai về điều gì
remove (a) loại bỏ cái gì
reply (a) phản hồi
remind (a) nhắ ai nhớ gì
responsible (a) chịu trách nhiệm về
result (a) có kết quả từ
result (a) dẫn đến kết quả
save (a) cứu ai đó
scared (a) sợ
send (a) gởi gì đó cho ai
serious (a) nghiêm túc về điều gì
share (a) chia sẻ gù với ai
short (a) thiếu hụt
similar...tương tự với
(a)
smell...mùi , hương vị
(a)
smile (a) mỉm cười
solution (a) 1 giải pháp cho
sorry (a) xin lỗi về...
spend (a) tiêu tiền
succeed...thành công
(a)
suitable (a) phù hợp với
sure (a) chắc chắn về
surprised (a) ngạc nhiên về
talented...giỏi về.
(a)
talk (a) nói với ai về điều gì
tell (a) nói ai đó về điều gì
think (a) suy nghĩ về
tired (a) mệt/chán về
translate (a) dịch sang
type (a) 1 loại gì đó
wait...chờ đợi ai
(a)
work (a) làm nghề
work (a) làm việc cho
worry (a) lo lắng về
write (a) viết cho ai đó việc gì
wrong...ai đó có chuyện gì
(a)
wrong ...có chuyện gì (hư hỏng)
(a)
