NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets6과 어휘 (세종1)
Total questions: 18
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
"어제"는 무엇입니까?
a)
hôm nay
b)
hôm qua
c)
bây giờ
d)
ở đây
2.
"같이"는 무엇입니까?
a)
hôm nay
b)
chúng ta
c)
cùng nhau
d)
hôm qua
3.
"음악"은 무엇입니까?
a)
chúng ta
b)
hôm qua
c)
phim truyền hình
d)
âm nhạc
4.
"텔레비전"은 무엇입니까?
a)
cơm
b)
chúng ta
c)
ti vi
d)
phim truyện
5.
"우리"는 무엇입니까?
a)
chúng ta
b)
ti vi
c)
cùng nhau
d)
hôm qua
6.
"영화"는 무엇입니까?
a)
phim truyền hình
b)
phim lẻ
c)
âm nhạc
d)
cùng nhau
7.
"극장"은 어디입니까?
a)
nhà hàng
b)
thư viện
c)
rạp chiếu phim
d)
bệnh viện
8.
여기는 어디입니까?
a)
병원
b)
도서관
c)
공원
d)
백화점
9.
여기는 어디입니까?
a)
도서과
b)
커피숍
c)
식당
d)
극장
10.
여기는 어디입니까?
a)
극장
b)
도서관
c)
식당
d)
커피숍
11.
"백화점"은 무엇입니까?
a)
trung tâm thương mại
b)
thư viện
c)
rạp chiếu phim
d)
công viên
12.
Xem phim ở đâu?
a)
도서관
b)
마트
c)
극장
d)
백화점
13.
đọc sách ở đâu?
a)
극장
b)
도서관
c)
백화점
d)
식당
14.
Hãy chọn nơi tương ứng với động từ 먹습니다
a)
백화점
b)
도서관
c)
마트
d)
식당
15.
Hãy chọn nơi tương ứng với động từ 책을 읽습니다
a)
도서관
b)
시장
c)
극장
d)
병원
16.
Hãy chọn nơi tương ứng với động từ 우유를 삽니다
a)
공원
b)
도서관
c)
마트
d)
집
17.
뭐 = 무엇 nghĩa là gì?
a)
khi nào
b)
ở đâu
c)
gì/cái gì
d)
như thế nào
18.
무엇입니까?
a)
책상
b)
텔레비전
c)
밥
d)
침대
Reset
