wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Đi thi không học bài, thấy đề khó quá, bạn chỉ biết 无奈 (wúnài). Nghĩa là?

a)

bất lực, đành chịu

b)

bất tử

c)

bất ngờ

d)

bất hiếu

2.

Một quả dưa hấu nặng 1 公斤 (gōngjīn). Tức là:

a)

1 ký

b)

10 ký

c)

1 tấn

d)

1 cái bụng

3.

Trên TikTok, comment cứ đến 络绎不绝 (luòyì bù jué). Nghĩa là?

a)

liên tục, không ngớt

b)

không có wifi

c)

không có mạng

d)

không có người

4.

Người ta bảo “chia tay” thì đau khổ, vậy 分割 (fēngē) nghĩa là gì?

a)

chia cắt

b)

chia tay người yêu

c)

chia bánh

d)

chia cơm

5.

Bạn hỏi “Cái áo này bao nhiêu tiền?”, người bán cho bạn 报价 (bàojià). Tức là gì?

a)

báo giá

b)

báo động

c)

báo thức

d)

báo hoa mai

6.

Được lì xì 1 triệu, bạn cảm thấy 欣喜 (xīnxǐ). Tức là?

a)

vui mừng

b)

buồn thiu

c)

run rẩy

d)

đói bụng

7.

Một video hài quá trời, khiến bạn 激发 (jīfā) cơn cười. “激发” nghĩa là?

a)

khơi dậy, kích thích

b)

khơi bia

c)

khơi cháo

d)

khơi khơi

8.

Khi đi chợ, mẹ bảo “Cất tiền vào 兜 (dōu) kẻo mất!”, vậy 兜 là gì?

a)

cái hố

b)

túi, bọc

c)

cái tủ lạnh

d)

cái nồi cơm điện

9.

Muốn lấy tiền trong túi ra, bạn phải 掏 (tāo). Nghĩa là gì?

a)

nhảy múa

b)

móc, lấy ra

c)

ăn mì

d)

cắn táo

10.

Trong lớp, cô giáo hỏi, ai cũng giơ tay, rất 踊跃 (yǒngyuè). Tức là?

a)

hăng hái, nhiệt tình

b)

nhảy disco

c)

ngủ gật

d)

ăn bim

11.

Bàn chải, xà phòng, khăn mặt… đều gọi chung là 日用杂品 (rìyòng zápǐn). Nghĩa là?

a)

hàng tạp hóa dùng hằng ngày

b)

đồ ăn vặt

c)

hàng xa xỉ

d)

hàng fake

12.

10, 20, 30 đều là 整数 (zhěngshù). Nghĩa là?

a)

số nguyên, số tròn

b)

số bậy

c)

số đẹp

d)

số lẻ

13.

Chủ shop ghi giá một cái áo, đó gọi là 定价 (dìngjià). Nghĩa là?

a)

định giá

b)

định cư

c)

định mệnh

d)

định ăn cơm

14.

Cái xe tải kia chở 10 吨 (dūn) gạo. “吨” là:

a)

tấn

b)

c)

lạng

d)

cái muỗng

15.

Đi chợ hết 100k, đưa 101k, thì 1k gọi là 零头 (língtóu). Tức là?

a)

số nguyên

b)

số lẻ

c)

số đề

d)

số điện thoại

16.

Muốn thắng trong game, bạn cần có 策略 (cèlüè). Đó là gì?

a)

may mắn

b)

sách lược, chiến lược

c)

chơi hack

d)

ăn gian

17.

Xem phim cảm động, bạn thở dài một tiếng 慨叹 (kǎitàn). Nghĩa là?

a)

than thở, cảm khái

b)

than củi

c)

than trời không thấu

d)

than vãn với crush