NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 17
Worksheet time: 9mins
Đi thi không học bài, thấy đề khó quá, bạn chỉ biết 无奈 (wúnài). Nghĩa là?
bất lực, đành chịu
bất tử
bất ngờ
bất hiếu
Một quả dưa hấu nặng 1 公斤 (gōngjīn). Tức là:
1 ký
10 ký
1 tấn
1 cái bụng
Trên TikTok, comment cứ đến 络绎不绝 (luòyì bù jué). Nghĩa là?
liên tục, không ngớt
không có wifi
không có mạng
không có người
Người ta bảo “chia tay” thì đau khổ, vậy 分割 (fēngē) nghĩa là gì?
chia cắt
chia tay người yêu
chia bánh
chia cơm
Bạn hỏi “Cái áo này bao nhiêu tiền?”, người bán cho bạn 报价 (bàojià). Tức là gì?
báo giá
báo động
báo thức
báo hoa mai
Được lì xì 1 triệu, bạn cảm thấy 欣喜 (xīnxǐ). Tức là?
vui mừng
buồn thiu
run rẩy
đói bụng
Một video hài quá trời, khiến bạn 激发 (jīfā) cơn cười. “激发” nghĩa là?
khơi dậy, kích thích
khơi bia
khơi cháo
khơi khơi
Khi đi chợ, mẹ bảo “Cất tiền vào 兜 (dōu) kẻo mất!”, vậy 兜 là gì?
cái hố
túi, bọc
cái tủ lạnh
cái nồi cơm điện
Muốn lấy tiền trong túi ra, bạn phải 掏 (tāo). Nghĩa là gì?
nhảy múa
móc, lấy ra
ăn mì
cắn táo
Trong lớp, cô giáo hỏi, ai cũng giơ tay, rất 踊跃 (yǒngyuè). Tức là?
hăng hái, nhiệt tình
nhảy disco
ngủ gật
ăn bim
Bàn chải, xà phòng, khăn mặt… đều gọi chung là 日用杂品 (rìyòng zápǐn). Nghĩa là?
hàng tạp hóa dùng hằng ngày
đồ ăn vặt
hàng xa xỉ
hàng fake
10, 20, 30 đều là 整数 (zhěngshù). Nghĩa là?
số nguyên, số tròn
số bậy
số đẹp
số lẻ
Chủ shop ghi giá một cái áo, đó gọi là 定价 (dìngjià). Nghĩa là?
định giá
định cư
định mệnh
định ăn cơm
Cái xe tải kia chở 10 吨 (dūn) gạo. “吨” là:
tấn
ký
lạng
cái muỗng
Đi chợ hết 100k, đưa 101k, thì 1k gọi là 零头 (língtóu). Tức là?
số nguyên
số lẻ
số đề
số điện thoại
Muốn thắng trong game, bạn cần có 策略 (cèlüè). Đó là gì?
may mắn
sách lược, chiến lược
chơi hack
ăn gian
Xem phim cảm động, bạn thở dài một tiếng 慨叹 (kǎitàn). Nghĩa là?
than thở, cảm khái
than củi
than trời không thấu
than vãn với crush
