wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tuần 3 - 这是我的青春

Total questions: 16

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Họ tên - MSSV của bạn

(Bạn đừng lo nhé :<< câu này không tính thời gian chỉ cần qua câu nè)

4 lines
2.

Bạn cùng bàn:

a)

同桌 /tóngzhuō/

b)

铜桌 /tóngzhuo/

c)

同桌 /tóngzhuo/

d)

同卓 /tóngzhuō/

3.

Trốn học:

a)

桃课 /táokè/

b)

挑课 /táoke/

c)

鞉果 /táoke/

d)

逃课 /táokè/

4.

Yêu thầm:

a)

嗳恋 /àiliàn/

b)

谙恋 /ànlian/

c)

暗恋 /ànliàn/

d)

爱恋 /àiliàn/

5.

Gian lận:

a)

昨弊 /zuòbì/

b)

作弊 /zuòbi/

c)

怍毕 /zuòbì/

d)

作弊 /zuòbì/

6.

Ngủ gục:

a)

打瞌睡 /dǎkēshuì/

b)

打篮娷 /dǎkeshuì/

c)

打嗑睡 /dǎkēshuì/

d)

打磕娷 /dǎkeshuì/

7.

Nghịch ngợm:

a)

玩皮 /wánpí/

b)

顽皮 /wánpí/

c)

玩披 /wánpí/

d)

顽披 /wánpí/

8.

Kỷ niệm:

a)

冋忆 /huíyì/

b)

回亿 /huíyi/

c)

回忆 /huíyì/

d)

冋忆 /huíyi/

9.

Đoàn kết:

a)

財洁 /tuānjié/

b)

团洁 /tuánjié/

c)

才结 /tuánjie/

d)

团结 /tuánjié/

10.

Thức khuya:

a)

敖液 /áoyè/

b)

嗷液 /àoyè/

c)

熬夜 /áoyè/

d)

傲夜 /áoyè/

11.

Tốt nghiệp:

a)

哔业 /bìyè/

b)

毕业 /bìyè/

c)

荜邺 /bìye/

d)

毕邺 /bìyè/

12.

Cãi vã:

a)

吵袈 /cháojiǎ/

b)

吵架 /chǎojiá/

c)

抄袈 /chǎojia/

d)

吵架 /chǎojià/

13.

Thảo luận:

a)

讨论 /tǎolùn/

b)

过认 /tǎolūn/

c)

过伦 /tǎolùn/

d)

讨沦 /tǎolūn/

14.

Học bổng:

a)

将学全 /jiǎngxuéjin/

b)

奖学全 /jiǎngxuéjìn/

c)

奖学金 /jiǎngxuéjīn/

d)

将学金 /jiǎngxuéjīn/

15.

Làm thêm:

a)

打公 /dǎgòng/

b)

打工 /dǎgong/

c)

大工 /dàgòng/

d)

打工 /dǎgōng/

16.

Áp lực:

a)

压力 /yālì/

b)

圧历 /yàli/

c)

压历 /yālì/

d)

圧力 /yàli/