Font size
WorksheetsTuần 3 - 这是我的青春
Total questions: 16
Worksheet time: 7mins
Họ tên - MSSV của bạn
(Bạn đừng lo nhé :<< câu này không tính thời gian chỉ cần qua câu nè)
Bạn cùng bàn:
同桌 /tóngzhuō/
铜桌 /tóngzhuo/
同桌 /tóngzhuo/
同卓 /tóngzhuō/
Trốn học:
桃课 /táokè/
挑课 /táoke/
鞉果 /táoke/
逃课 /táokè/
Yêu thầm:
嗳恋 /àiliàn/
谙恋 /ànlian/
暗恋 /ànliàn/
爱恋 /àiliàn/
Gian lận:
昨弊 /zuòbì/
作弊 /zuòbi/
怍毕 /zuòbì/
作弊 /zuòbì/
Ngủ gục:
打瞌睡 /dǎkēshuì/
打篮娷 /dǎkeshuì/
打嗑睡 /dǎkēshuì/
打磕娷 /dǎkeshuì/
Nghịch ngợm:
玩皮 /wánpí/
顽皮 /wánpí/
玩披 /wánpí/
顽披 /wánpí/
Kỷ niệm:
冋忆 /huíyì/
回亿 /huíyi/
回忆 /huíyì/
冋忆 /huíyi/
Đoàn kết:
財洁 /tuānjié/
团洁 /tuánjié/
才结 /tuánjie/
团结 /tuánjié/
Thức khuya:
敖液 /áoyè/
嗷液 /àoyè/
熬夜 /áoyè/
傲夜 /áoyè/
Tốt nghiệp:
哔业 /bìyè/
毕业 /bìyè/
荜邺 /bìye/
毕邺 /bìyè/
Cãi vã:
吵袈 /cháojiǎ/
吵架 /chǎojiá/
抄袈 /chǎojia/
吵架 /chǎojià/
Thảo luận:
讨论 /tǎolùn/
过认 /tǎolūn/
过伦 /tǎolùn/
讨沦 /tǎolūn/
Học bổng:
将学全 /jiǎngxuéjin/
奖学全 /jiǎngxuéjìn/
奖学金 /jiǎngxuéjīn/
将学金 /jiǎngxuéjīn/
Làm thêm:
打公 /dǎgòng/
打工 /dǎgong/
大工 /dàgòng/
打工 /dǎgōng/
Áp lực:
压力 /yālì/
圧历 /yàli/
压历 /yālì/
圧力 /yàli/
