Font size
Worksheets谁想成为百万富翁? _ĐCST4
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
看照片,选择最正确的越南语成语
Há miệng mắc quai
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây
Ăn sung mặc sướng
Há miệng chờ sung
Ăn chực nằm chờ
汉源成语可分为主要几种:(1)借用原型成语、(2)借用部分成语、(3)直译成语、(4)…………。
音译成语
意译成语
汉越成语
借用外国成语
汉语的 “世外桃源、辗转反侧” 这些成语来源是........................ 。
神话寓言
文学作品
历史故事
口头俗语
完成该项越语成语:Chị......em......
ngã/nâng
chảy máu/hỏi thăm
ngã/an ủi
vấp/nâng
ngã/hỏi
看照片,选择最正确的越语成语
Cá nằm trên thớt
Nghĩ cá chặt thớt
Giận cá chém thớt
Đầu chép, mép trôi, môi mè, lườn trắm
Thịt nạc dao phay, thịt mỡ dao bầu
越语的"Giận cá chém thớt" 意思相当于下面的哪儿个汉语成语?
兔死狗烹
迁怒于人
心猿意马
狐假虎威
汉语的“打草惊蛇”相当于下面的哪儿项越语成语?
Hang hùm nọc rắn
Rút dây động rừng
Thần hồn nát thần tính
Cõng rắn cắn gà nhà
看照片,选择最正确的越语成语
Mẹ hát con khen
Cha mẹ sinh con trời sinh tính
Mẹ tròn con vuông
Có nuôi con mới biết lòng cha mẹ
哪个不是体现该照片的成语?
坐井观天
鼠目寸光
井底之蛙
春蛙秋蝉
下面哪个成语与“năng nhặt chặt bị”成语内容完全无关?
Kiến tha lâu cũng đầy tổ
Tích tiểu thành đại
Đói cho sạch rách cho thơm
Siêng nhặt chặt bị
哪个成语比喻外表和善,内心却十分阴险毒辣?
Miệng tụng kinh, dao gài bụng
Nói một đàng, quàng một nẻo
Khẩu xà tâm Phật
Miệng nam mô bụng bồ dao găm
汉语双重明喻成语主要是以...................... 出现的形式。
三字格
五字格
六字格
四字格
汉语成语“学而不厌、不耻下问”来源于历史故事。
对
错
看照片选择最正确的汉语成语
火上加油
玩火自焚
火传穷薪
十万火急
不知天……地……
深——厚
长——久
高——厚
高——老
哪儿个照片是比喻为人非常吝啬自私的成语?
看照片,选择最正确的汉语成语
画蛇添足
笔走龙蛇
画龙点睛
强龙不压地头蛇
“Ăn quả .......”
nhớ người chăm sóc
nhớ kẻ trồng cây
nghĩ người tưới cây
nhớ kẻ bón phân
汉语这些成语 “易如反掌、求知若渴、归心似箭、若隐若现” 的共同点都属于 (a) 。
越语成语“chết đứng như Từ Hải; áo vải, cờ đào, ” 是来自....................。 *
外来借用
民间传说
现实生活
文学作品
