Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTheme 1
Total questions: 9
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Trong Tiếng Anh từ mang nghĩa " Đứng lên" là?
a)
Stand up
b)
Sit down
c)
Make a line
d)
Be quiet
2.
Trong Tiếng Anh từ mang nghĩa "Ngồi xuống" là
a)
Be quiet
b)
Stand up
c)
Hands down
d)
Sit down
3.
Trong Tiếng Anh từ mang nghĩa "Im lặng " là?
a)
Sit down
b)
Be quiet
c)
hands down
d)
stand up
4.
Trong Tiếng Anh từ mang nghĩa "Giơ tay lên" là?
a)
Make a line
b)
Hands down
c)
Hands up
d)
Sit down
5.
Trong Tiếng Anh từ mang nghĩa "Hạ tay xuống" là?
a)
Stand up
b)
Sit down
c)
Hands up
d)
Hands down
6.
Trong Tiếng Anh từ mang nghĩa "Xếp thành hàng" là?
a)
Hands up
b)
Make a line
c)
Hands down
d)
Sit down
7.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
Sit (a)
8.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
(a) a line
9.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
(a) up
Reset
