Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1L10

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

hủy cái gì

(a)  

2.

đi đến kết luận rằng

(a)  

3.

đóng gói cái gì

(a)  

4.

đặt cái gì

(a)  

5.

hoãn cái gì

(a)  

6.

bắt xe bus

(a)  

7.

(máy bay) cất cánh

(a)  

8.

lên xe (xe nhỏ)

(a)  

9.

lên xe (xe to)

(a)  

10.

xuống xe (xe to)

(a)  

11.

xuống xe (xe nhỏ)

(a)  

12.

khởi hành

(a)  

13.

xếp hàng

(a)  

14.

nhầm lẫn/ làm xáo trộn

(a)  

15.

sự nhầm lẫn, sự xáo trộn

(a)  

16.

thông báo

(a)  

17.

sự thông báo

(a)  

18.

đi xuống

(a)  

19.

lái xe

(a)