WorksheetsAS1- U1-3- KIỂM TRA TỪ VỰNG
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
bạn nữ, con gái
(a)
2.
giáo viên
(a)
3.
bạn bè
(a)
4.
to, lớn
(a)
5.
nhỏ bé
(a)
6.
cao
(a)
7.
hài hước, vui vẻ
(a)
8.
nước Hy Lạp
(a)
9.
Vương Quốc Anh
(a)
10.
nước Mê- xi- cô
(a)
11.
nước Nga
(a)
12.
cái cặp
(a)
13.
quyển sách
(a)
14.
keo dán
(a)
15.
màu nước, sơn
(a)
16.
cọ tô màu, chổi sơn
(a)
17.
bút mực
(a)
18.
bút chì
(a)
19.
hộp bút
(a)
20.
cục tẩy
(a)
21.
thước kẻ
(a)
22.
bức tranh/ ảnh
(a)
23.
món quà
(a)
24.
cũ
(a)
25.
mới
(a)
26.
quyển vở
(a)
27.
em bé
(a)
28.
anh em trai
(a)
29.
chi em gái
(a)
30.
gia đình
(a)
31.
ông
(a)
32.
bà
(a)
33.
bố
(a)
34.
mẹ
(a)
35.
bông hoa
(a)
36.
gió
(a)
37.
con chim
(a)
38.
con cá
(a)
100 %
