NEW
Font size
Worksheetsgthn- tập 1 -bài 5
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 四十
chìshí
shìchí
sìshí
shísì
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 喝茶
hē chá
kēchá
kècha
kèchá
chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 这是
zhèchì
zhē shì
zhè shì
zhē zhi
chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 老师
lǎosī
làoshī
nǎoshī
lǎoshī
chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 不谢
bú xiè
búxiē
bùxiè
bú xié
chọn phiên âm đúng cho chữ Hán : 请坐
qǐngzuo
qǐng zuò
qīngzuō
qìng zuò
chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 不客气
bù kèqì
bú kèqi
bú kē qí
bù kéqí
chọn phiên âm đúng cho chữ Hán : 身体
sēntǐ
sèntí
shēntǐ
shèntǐ
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
这.............王老师。
四
是
十
事
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
不.............忙。
大
态
太
钛
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
请.............茶!
喝
褐
歇
曷
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
明天你去银行.............?
马
吗
妈
码
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
请进!请.............。
土
坐
座
挫
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
他们明天.............天安门。
来
去
走
见
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
星期日你们.............?
去哪儿
去哪
去那儿
去那
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
我们.............取钱。
去邮局
去哪
去那儿
去那
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
A: 谢谢!
B: .............。
没关系
不用
不去
不客气
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
A: 你工作忙吗?
B: .............。
不忙
不好
不去
不喝
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
A: 你喝茶吗?
B: .............。
不去,回学校
不回
不,谢谢
对,再见
chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống
A: .............。
B: 对,她是。
这是你妈妈吗?
你妈妈回了吗
你去银行吗?
你喝茶吗?
