wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

gthn- tập 1 -bài 5

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 四十

a)

chìshí          

b)

shìchí

c)

sìshí

d)

shísì

2.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 喝茶

a)

hē chá

b)

kēchá

c)

kècha

d)

kèchá

3.

chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 这是

a)

zhèchì

b)

zhē shì

c)

zhè shì

d)

zhē zhi

4.

chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 老师

a)

lǎosī  

b)

làoshī

c)

nǎoshī

d)

lǎoshī

5.

chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 不谢

a)

bú xiè

b)

búxiē

c)

bùxiè

d)

bú xié 

6.

chọn phiên âm đúng cho chữ Hán : 请坐

a)

qǐngzuo

b)

qǐng zuò      

c)

qīngzuō       

d)

qìng zuò

7.

chọn phiên âm đúng cho chữ Hán: 不客气

a)

bù kèqì

b)

bú kèqi

c)

bú kē qí       

d)

bù kéqí

8.

chọn phiên âm đúng cho chữ Hán : 身体

a)

sēntǐ

b)

sèntí

c)

shēntǐ

d)

shèntǐ

9.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

这.............王老师。

a)

b)

c)

d)

10.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

不.............忙。

a)

b)

c)

d)

11.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

请.............茶!

a)

b)

c)

d)

12.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

明天你去银行.............?

a)

b)

c)

d)

13.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

请进!请.............。

a)

b)

c)

d)

14.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

他们明天.............天安门。

a)

b)

c)

d)

15.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

星期日你们.............?

a)

去哪儿

b)

去哪

c)

去那儿

d)

去那

16.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

我们.............取钱。

a)

去邮局

b)

去哪

c)

去那儿

d)

去那

17.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

A: 谢谢!

  B: .............。

a)

没关系

b)

不用

c)

不去

d)

不客气

18.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

A: 你工作忙吗?

B: .............。

a)

不忙

b)

不好

c)

不去

d)

不喝

19.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

A:  你喝茶吗?

B: .............。

a)

不去,回学校      

b)

不回

c)

不,谢谢

d)

对,再见

20.

chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

A: .............。

        B: 对,她是。

a)

这是你妈妈吗?

b)

你妈妈回了吗

c)

你去银行吗?

d)

你喝茶吗?