wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1 BÀ1 2 TỪ VỰNG

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
Phiên âm đúng của 家人 là?
a)
jiārén
b)
chārén
c)
jiàrén
d)
chāréng
2.
Phiên âm đúng của 我的 là?
a)
wǒ de
b)
wǒ dē
c)
wò te
d)
wò de
3.
Phiên âm đúng của 漂亮 là?
a)
piàoliàng
b)
piāoliāng
c)
piāoliàng
d)
piàoliāng
4.
Phiên âm đúng của 請進 là?
a)
qǐng jìn
b)
jǐng jìn
c)
xǐng jīn
d)
qíng jīn
5.
Phiên âm đúng của 房子 là?
a)
fángzi
b)
pángzi
c)
fāngzi
d)
fángzu
6.
Phiên âm đúng của 請坐 là?
a)
qǐng zuò
b)
qǐng chuò
c)
qǐng zuō
d)
qǐng zòu
7.
Phiên âm đúng của 很多 là?
a)
hěn duō
b)
hěn dōu
c)
hén duō
d)
hén dōu
8.
Phiên âm đúng của 書 là?
a)
shū
b)
shù
c)
jiā
d)
dōu
9.
Phiên âm đúng của 都 là?
a)
dōu
b)
duō
c)
tōu
d)
tuō
10.
Phiên âm đúng của 照片 là?
a)
zhàopiàn
b)
zhàoxiàng
c)
zhāopiàn
d)
zhāoxiàng
11.
照相 có nghĩa là gì?
a)
b)
c)
12.
哥哥 có nghĩa là gì?
a)
anh trai
b)
em trai
c)
bố
13.
伯母 có nghĩa là gì?
a)
bác gái
b)
mẹ
c)
em gái
14.
您好 có nghĩa là gì?
a)
chào bác
b)
các bạn
c)
rất tốt
15.
名字 có nghĩa là gì?
a)
tên
b)
cái gì
c)
nước nào
16.
老師 có nghĩa là gì?
a)
giáo viên
b)
bác gái
c)
anh trai
17.
兄弟 có nghĩa là gì?
a)
anh em trai
b)
chị em gái
c)
nước Mý
18.
姐妹 có nghĩa là gì?
a)
chị em gái
b)
anh em trai
c)
mẹ
19.

書 có nghĩa là?

a)
b)
c)
20.

台灣 có nghĩa là?

a)
b)
c)
d)