wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài học

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

artisan

4 lines
2.

__________ (n.): thợ làm nghề thủ công

a)

artisan

b)

handicraft

c)

workshop

d)

attraction

3.

__________ (n.): sản phẩm thủ công

a)

artisan

b)

handicraft

c)

workshop

d)

attraction

4.

__________ (n.): xưởng, công xưởng

a)

artisan

b)

handicraft

c)

workshop

d)

attraction

5.

__________ (n.): điểm hấp dẫn

a)

artisan

b)

handicraft

c)

workshop

d)

attraction

6.

(a)   (v.): bảo tồn, gìn giữ

7.

_______ (v.): đúc (đồng…)

a)

cast

b)

sculpture

c)

weave

d)

embroider

8.

_______ (n.): điêu khắc, đồ điêu khắc

a)

cast

b)

sculpture

c)

weave

d)

embroider

9.

_______ đan (rổ, rá…), dệt (vải…)

a)

cast

b)

sculpture

c)

weave

d)

embroider

10.

_______ ) (v.): thêu

a)

cast

b)

sculpture

c)

weave

d)

embroider

11.

(a)   (n.): xây dựng đội ngũ, tinh thần đồng đội

12.

Embroider

a)

Thêu

b)

tính chính xác, tính xác thực, thật

c)

đồ sơn mài

d)

điêu khắc đá

13.

Marble sculpture

a)

Thêu

b)

Tính chính xác, tính xác thực, thật

c)

Đồ sơn mài

d)

Điêu khắc đá

14.

Lacquerware

a)

Thêu

b)

Tính chính xác, tính xác thực, thật

c)

Đồ sơn mài

d)

Điêu khắc đá

15.

set up

a)

tiếp quản, kế nhiệm, nối nghiệp

b)

gợi nhớ

c)

trải nghiệm

d)

thành lập, tạo dựng

16.

CLOSEST of "a place of interest"

a)

environment

b)

knowledge

c)

experience

d)

attraction

17.

product

a)

sản phẩm

b)

kinh nghiệm, trải nghiệm

c)

gợi nhớ

d)

thủ công

18.

the business

a)

Việc tranh luận

b)

Kinh doanh

c)

Việc trao đổi

d)

Việc kinh doanh

19.

What does "pottery" mean?

a)

đồ gốm

b)

đồ thủ công

c)

đồ lưu niệm

d)

đồ sơn mài

20.

Từ "đồ lưu niệm" là gì?

a)

souvenir

b)

pottery

c)

marble scrulpture

d)

lacquer ware