Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8과 어휘 (세종1)

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

시간

a)

thời tiết

b)

mùa

c)

thời gian

d)

khí hậu

2.

날짜

a)

thời tiết

b)

ngày tháng

c)

thứ ngày

d)

thời gian

3.

요일

a)

thời gian

b)

thứ ngày

c)

thời tiết

d)

ngày tháng

4.

năm/tháng/ngày

a)

년/일/월

b)

월/일/년

c)

년/월/일

d)

일/월/년

5.

월요일, 토요일

a)

thứ hai, chủ nhật

b)

thứ hai, thứ bảy

c)

thứ bảy, chủ nhật

d)

chủ nhật, thứ bảy

6.

수요일, 금요일

a)

thứ tư, thứ năm

b)

thứ ba, thứ năm

c)

thứ sáu, chủ nhật

d)

thứ tư, thứ sáu

7.

화요일, 목요일, 일요일

a)

thứ ba, thứ năm, chủ nhật

b)

thứ năm, thứ ba, chủ nhật

c)

thứ tư, thứ năm, thứ bảy

d)

thứ sáu, chủ nhật, thứ hai

8.

trợ từ nào gắn sau thời gian và nơi chốn?

a)

은/는

b)

이/가

c)

에

d)

을/를

9.

내일

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

hôm kia

10.

아침

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

11.

점심

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

12.

저녁

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

13.

đâu là cụm được sử dụng để chỉ giờ như AM (sáng) và PM (chiều)

a)

아침/점심

b)

점심/저녁

c)

오전/오후

d)

오후/저녁

14.

......시 .......분

a)

.......ngày.......tháng

b)

.........tháng........năm

c)

.........phút.....giây

d)

........giờ.........phút

15.

수업

a)

thời gian

b)

tiết học

c)

bài kiểm tra

d)

cuộc họp

16.

회의

a)

cuộc họp

b)

tiết học

c)

bài kiểm tra

d)

thời gian

17.

며칠

a)

thứ mấy?

b)

mấy giờ?

c)

tháng mấy?

d)

ngày mấy?

18.

무슨 요일

a)

ngày mấy

b)

thứ mấy

c)

tháng mấy

d)

năm mấy

19.

시험

a)

cuộc họp

b)

bài kiểm tra

c)

tiết học

d)

thời gian