WorksheetsGRADE 6 - UNIT 2 & 3
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
active (adj)
cái má
năng động
cẩn thận
thông minh
caring (adj)
chu đáo, biết quan tâm
lanh lợi, thông minh
bề ngoài, ngoại hình
hăng hái, năng động
cheek (n)
mũi
má
mồm
miệng
clever (adj)
cẩn thận
thân thiện
hăng hái, năng động
lanh lợi, thông minh
confident (adj)
sáng tạo
hăng hái, năng động
tự tin
thân thiện
bồn sửa bát
cooker (n)
sink (n)
shelf (n)
friendly (adj)
sáng tạo
thân thiện
thông minh
ngoại hình
hard-working (adj)
năng động
sáng tạo
chăm chỉ
chu đáo
kind (adj)
chu đáo
tốt bụng
thân thiện
thông minh
shoulder (n)
má
vai
chân
tay
department store (n)
post office
train station
shy (adj)
nhanh nhẹn
xấu hổ, nhút nhát
tốt bụng
chăm chỉ
arm
cánh tay
chân
mũi
tóc
finger
bàn chân
ngón tay
ngón chân
chân
leg
ngón chân
ngón tay
chân
bàn chân
foot
chân
bàn chân
bàn tay
tay
mũi
(a)
má
chek
chekk
cheek
chekke
shoulder
má
vai
tóc
mũi
Mina is very . (a) She likes drawing pictures. She always has lots of new ideas.
(careful, shy, creative, clever)
Viết từ sau bằng tiếng Anh:
thân thiện
(a)
hài hước
(a)
flat
biệt thự
phòng tắm
ngôi nhà
căn hộ
town house
nhà ở nông thôn
nhà ở thành phố
nhà ma
nhà thờ
country house
nhà ở thành phố
nhà ma
nhà ở nông thôn
nhà ở sông
behind
phía trước
phía sau
phía dưới
phía trên
cousin
anh chị em họ
bác bá
họ hàng xa
em trai/gái ruột
chest of drawers (n)
chest of drawers
cupboard
dishwasher
careful (adj)
tự tin
hăng hái, năng động
cẩn thận
thân thiện
dishwasher (n)
furniture (n)
hàng hóa
đồ đạc trong nhà
các gia vị
in front of (pre)
next to (pre)
wardrobe (n)
