Worksheets단어 복습
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
1. "Hãy rẽ trái" tiếng Hàn là gì?
a)
오른 쪽으로 가세요
b)
왼쪽으로 가세요
c)
죽 가세요
d)
뒤로 가세요
2.
2. "Đèn giao thông" tiếng hàn là gì?
a)
횡단보도
b)
육교
c)
골목
d)
신호등
3.
3. "Phức tạp" trong tiếng hàn là gì?
a)
간단하다
b)
복잡하다
c)
편하다
d)
불편하다
4.
4. Từ đối nghĩa với từ "다르다" là gì?
a)
같다
b)
가깝다
c)
멀다
d)
무겁다
5.
5. Đối nghĩa với từ "한가하다" là từ gì?
a)
일이 적다
b)
바쁘다
c)
가능하다
d)
불가능하다
6.
6. Tìm nhóm từ "có liên quan" (cùng chủ đề"
a)
삼계탕
쓰다
b)
메뉴
짜다
c)
싱겁다
자리가 없다
d)
숫가락
젓가락
7.
7. Tìm nhóm từ "không liên quan" (không cùng chủ đề)
a)
달다
시다
b)
가을
겨울
c)
시원하다
따뜻하다
d)
외롭다
춤을 추다
8.
8. Dịch câu sau sang tiếng Hàn
" Tôi đã đóng xong hành lý"
a)
짐을 다 풀었어요
b)
표를 샀어요
c)
짐을 다 쌌어요
d)
숙소을 예약했어요
9.
9. "Hồ" trong tiếng Hàn là gì?
a)
강
b)
호수
c)
동굴
d)
섬
10.
10. Từ nào sau đây có nghĩa là "nổi tiếng"
a)
유명하다
b)
아름답다
c)
진철하다
d)
구경하다
100 %
