WorksheetsVocabulary
Total questions: 180
Worksheet time: 1hrs 20mins
theo như
(a)
tính phí
(a)
xây dựng
(a)
cơ hội
(a)
mở rộng
(a)
cạnh tranh
(a)
tải xuống
(a)
nhu cầu
(a)
duy trì
(a)
nhắc nhở
(a)
khả năng
(a)
tốt nghiệp
(a)
vị trí
(a)
chỉ ra
(a)
vận hành
(a)
quảng bá, thăng tiến
(a)
truy cập
(a)
chế tạo
(a)
phiên họp
(a)
dựa trên
(a)
an ninh
(a)
triển lãm
(a)
đề xuất
(a)
đánh giá cao
(a)
công ty (hãng)
(a)
quy trình
(a)
trợ lý
(a)
thiệt hại
(a)
tiến hành (đạo đức)
(a)
trực tiếp
(a)
về (about)
(a)
cuộc tư vấn
(a)
bảo hành
(a)
quỹ
(a)
sự hướng dẫn
(a)
sự nghiệp
(a)
bao gồm
(a)
hiệu quả
(a)
gia hạn
(a)
bất kể
(a)
có tiềm năng
(a)
người tiêu dùng
(a)
không gian
(a)
trước
(a)
công ty
(a)
đóng góp
(a)
bên dưới
(a)
sự đa dạng
(a)
ước tính
(a)
châp nhận (phê chuẩn)
(a)
mẫu thử
(a)
cá nhân
(a)
phân phối
(a)
tiền thu được
(a)
sự hợp tác
(a)
tài sản
(a)
người giám sát
(a)
vẫn còn
(a)
có thể
(a)
xuyên suốt
(a)
cụ thể
(a)
lĩnh vực
(a)
dẫn dắt
(a)
thoả mãn
(a)
sự bảo trì
(a)
thay vì
(a)
bằng cấp
(a)
chiến lược
(a)
biên nhận
(a)
hiệu suất
(a)
đăng ký
(a)
vào lúc
(a)
nhân sự
(a)
đổi
(a)
nội thất
(a)
buổi hoà nhạc
(a)
mặc dù
(a)
diễn ra
(a)
đáng kể
(a)
bán lẻ
(a)
giá trị
(a)
giải pháp
(a)
phương pháp
(a)
cho phép
(a)
trường hợp
(a)
kỹ thuật
(a)
hồ sơ
(a)
xin lỗi
(a)
tiêu chuẩn
(a)
tìm kiếm
(a)
quyên góp
(a)
không may
(a)
mặc cho
(a)
hướng dẫn
(a)
chiến dịch
(a)
bài diễn thuyết
(a)
thường xuyên
(a)
tạm thời
(a)
chú ý
(a)
xử lý
(a)
liên quan
(a)
buổi lễ
(a)
sự hướng dẫn
(a)
thuế
(a)
ăn mừng
(a)
phòng thí nghiệm
(a)
đúng cách, phù hợp
(a)
đảm bảo
(a)
uỷ ban
(a)
quy định
(a)
gây ấn tượng
(a)
hợp lệ
(a)
miễn phí
(a)
nghệ sỹ
(a)
quý
(a)
tuyển dụng
(a)
ở trên
(a)
thư mời
(a)
sự đóng góp
(a)
địa điểm
(a)
tung ra
(a)
danh mục sp
(a)
bộ phận (phân công)
(a)
việc kiểm tra
(a)
điều khoản
(a)
kéo dài
(a)
xuất hiện
(a)
đối tác
(a)
phân tích
(a)
hội chợ
(a)
nỗ lực
(a)
bị lỗi
(a)
tác động đến
(a)
bày tỏ
(a)
thiết bị
(a)
giấy chứng nhận
(a)
lấy được
(a)
đánh giá
(a)
sự đa dạng
(a)
đủ điều kiện
(a)
dời địa điểm
(a)
hội đồng
(a)
điều tra
(a)
xác định
(a)
chứng tỏ
(a)
cấp
(a)
hợp đồng
(a)
phòng trưng bày
(a)
thủ tục
(a)
trực tiếp()
(a)
khoảng chừng
(a)
người tư vấn
(a)
KTV
(a)
cuộc thi
(a)
độc đáo
(a)
lối vào
(a)
chuyên gia
(a)
ban đầu
(a)
trụ sở chính
(a)
lịch trình
(a)
trung bình
(a)
ngoại trừ
(a)
tờ rơi
(a)
nhà kho
(a)
tác động
(a)
đổi mới
(a)
trung tâm tp
(a)
trên
(a)
nghĩa vụ
(a)
đại lý
(a)
câu hỏi điều tra
(a)
công nhận
(a)
tình huống
(a)
đạt đc
(a)
hàng hoá
(a)
điểm đến
(a)
nhiệm vụ
(a)
thất bại
(a)
sách hướng dẫn
(a)
chuyển việc
(a)
