Font size
S
M
L
XL
Worksheets第二课:你是主管吗?
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
员工
a)
Công nhân
b)
công nhân viên
c)
học sinh
d)
giáo viên
2.
Cảm ơn
a)
谢谢
b)
不客气
c)
员工
d)
再见
3.
不是
a)
bùshì
b)
bùhǎo
c)
búshì
d)
shìde
4.
zhǔguǎn
a)
主观
b)
主管
c)
主要
d)
主动
5.
không?
a)
不
b)
吗
c)
好
d)
嘛
6.
不客气
a)
búkèrén
b)
bùkěyǐ
c)
bùkèqī
d)
búkèqi
7.
您
a)
bạn
b)
ngài,ông,bà
c)
cô ấy
d)
anh ấy
8.
Mong, mời, xin, hãy, đề nghị,.....
a)
清
b)
晴
c)
青
d)
请
9.
多
a)
ít
b)
đắt
c)
nhiều
d)
rẻ
10.
Giáo viên
a)
老人
b)
老公
c)
老师
d)
老虎
11.
你是学生。。。。?
(a)
12.
Bạn có phải là giám đốc không ?
(a)
13.
他。。。是员工
(a)
14.
你是新学生吗?
4 lines
15.
他是经理吗?
4 lines
16.
Mong các bạn quan tâm chiếu cố nhiều hơn
(a)
17.
我们
a)
wōmen
b)
wǒmen
c)
wōmén
d)
womèn
18.
xīn - mới

19.
cô ấy

20.
他是。。。。。工人?
(a)
Reset
