wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CB1 Buổi 10

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

请进 /qǐngjìn/ có nghĩa là gì?

a)

Mời ngồi

b)

Mời vào

c)

Mời uống trà

d)

Mời hỏi

2.

Khi người khác cảm ơn mình, có thể đáp lại như thế nào?

a)

谢谢

b)

不客气

c)

没关系

3.

Khi người khác xin lỗi mình, có thể đáp lại như thế nào?

a)

没关系

b)

没事儿

c)

不客气

d)

别客气

4.

"Bạn đến từ nước nào?" tiếng Trung nói như thế nào?

(a)  

5.

"Đây là sách của chị tôi." tiếng Trung nói như thế nào?

a)

这是我的书

b)

那是我姐姐的书。

c)

这是我姐姐的书

d)

这是我姐姐的书。

6.

"Tạp chí" tiếng Trung là gì?

a)

b)

杂志

c)

汉字

d)

发音

7.

“汉字挺难的。” /Hànzì tǐng nán de./ có nghĩa là gì?

a)

Chữ Hán không khó.

b)

Chữ Hán quá khó rồi.

c)

Chữ Hán khá khó.

d)

Chữ Hán không khó lắm.

8.

"Tạp chí tiếng Hàn" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

韩文杂志

b)

汉语杂志

c)

韩语杂志

d)

日语杂志

9.

"这是什么书?" có nghĩa là gì?

(a)  

10.

"你妈妈喝什么?" có nghĩa là gì?

(a)  

11.

Số 190 tiếng Trung là gì?

a)

一百九十

b)

一九零

c)

一白九十

d)

一百九

12.

Số 510 tiếng Trung nói như thế nào?

(a)  

13.

"那是谁?" có nghĩa là gì?

a)

Đây là ai?

b)

Đó là ai?

c)

Ở đó là ai?

d)

Ở đây là ai?

14.

你叫什么名字?

4 lines
15.

“我是越南人。” có nghĩa là gì?

a)

Tôi tên Mike.

b)

Tôi họ Vương.

c)

Tôi là người Việt Nam.

d)

Tôi đến từ Việt Nam.