Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test Easy 1

Total questions: 50

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

铅笔 qiān bǐ

a)
b)
c)
2.

西瓜 xī guā

a)
b)
c)
3.
a)

冰淇淋

bīng qí lín

b)

巧克力

qiǎo kè lì

c)

三明治

sān míng zhì

d)

汉堡包

hàn bǎo bāo

4.

耳朵 ěr duo

a)
b)
c)
5.

卧室 wò shì

a)
b)
c)
6.

面包 miàn bāo

a)
b)
c)
7.

剪刀 jiǎn dāo

a)
b)
c)
8.

椅子 yǐ zi

a)
b)
c)
9.

紫色 zǐ sè

a)
b)
c)
10.

厨房 chú fáng

a)
b)
c)
11.

糖果 táng guǒ

a)
b)
c)
12.

这是我的书包。Zhè shì wǒ de shū bāo.

a)
b)
c)
13.

他穿白色的T恤衫。Tā chuān báisè de T xù shān.

a)
b)
c)
14.

我养了一条狗。wǒ yǎng le yì tiáo gǒu.

a)
b)
c)
15.

妈妈喜欢喝果汁。māma xǐhuan hē guǒ zhī.

a)
b)
c)
16.

我的房间里有电脑。wǒ de fáng jiān li yǒu diàn nǎo.

a)
b)
c)
17.

a)

八十七

b)

八十四

c)

四十八

18.

a)

没 méi

b)

不 bù

c)

对 duì

19.

a)

没 méi

b)

不 bù

c)

对 duì

20.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
21.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
22.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
23.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
24.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
25.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
26.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
27.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
28.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
29.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
30.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
31.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
32.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
33.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
34.

Nghe và chọn đúng/sai

a)
b)
35.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
36.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
37.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
38.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
39.

Nghe và chọn đáp án đúng

a)
b)
c)
40.

Bạn ấy làm vỡ lọ hoa, bạn ấy nên nói gì?

a)

谢谢!

xiè xie

b)

对不起!

duì bu qǐ

c)

您早!

nín zǎo

41.

Bạn ấy nên nói gì?

a)

你几岁?

nǐ jǐ suì?

b)

她几岁?

tā jǐ suì?

c)

你家有几口人?

nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

42.

Bạn ấy nên nói gì?

a)

你几岁?

nǐ jǐ suì?

b)

你姓什么?

nǐ xìng shénme?

c)

你叫什么名字?

nǐ jiào shénme míngzi?

43.

Bạn ấy nên nói gì?

a)

你几岁?

nǐ jǐ suì?

b)

你姓什么?

nǐ xìng shénme?

c)

你叫什么名字?

nǐ jiào shénme míngzi?

44.

Bạn ấy nên nói gì?

a)

你几岁?

nǐ jǐ suì?

b)

你姓什么?

nǐ xìng shénme?

c)

你家有几口人?

nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

45.

Bạn ấy nên nói gì?

a)

你有哥哥吗?

nǐ yǒu gēge ma?

b)

你喜欢什么颜色?

nǐ xìng shénme?

c)

你家有几口人?

nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

46.

Bạn ấy nên nói gì?

a)

你有哥哥吗?

nǐ yǒu gēge ma?

b)

你喜欢什么颜色?

nǐ xìng shénme?

c)

你家有几口人?

nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

47.

Bạn ấy nên nói gì?

a)

没关系!

méi guān xi

b)

不客气!

bú kè qi

c)

您早!

nín zǎo

48.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

我的房间里有......。

wǒ de fáng jiān li yǒu.......

a)

床、书桌、电脑

chuáng, shū zhuō, diàn nǎo

b)

床、电视、椅子

chuáng, diàn shì, yǐ zi

c)

椅子、书桌、衣柜

yǐzi, shū zhuō, yī guì

49.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

我的书包里有......。

wǒ de shūbāo li yǒu.......

a)

文具盒、书桌、蜡笔

wén jù hé, shū zhuō, là bǐ

b)

文具盒、书、椅子

wén jù hé, shū, yǐ zi,

c)

文具盒、书、本子

wén jù hé, shū, běn zi

50.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

我家没有......。

wǒ jiā méi yǒu.......

a)

阳台

yáng tái

b)

客厅

kè tīng

c)

卧室

wò shì