WorksheetsChương trình cuộc thi “征服汉语大赛 – Chinh phục tiếng Trung”SƠ CẤP-20
Total questions: 26
Worksheet time: 17mins
1. “ 她很聪明,也很可爱” 的拼音是什么?
A. tā hén piàoliang, yě hén kě’ài.
B. tā hěn piàoliáng , yě hěn kě’ái .
C. tā hěn cōngming, yě hěn kě’ài.
D. tā hěn cóngmíng , yě hěn kě’ài.
2. 你觉得他________?
A. 怎么样
B. 怎么
C. 多少
D. 什么
3. 从越南到中国坐飞机要两个_____左右。
A. 点
B. 一刻
C.小时
D. 分
4. 这是中国的一种美食,也是北京的特产之一。
A. 臭豆腐
B. 北京烤鸭
C. 宫保鸡丁
D. 西红柿炒鸡蛋
5. 她是哪国人?
A. 中国人
B. 韩国人
C. 日本人
D. 美国人
6. “家庭”是什么意思?
A. đất nước
B. gia đình
C. xã hội
D. trường học
7. 你想喝可乐____茶?
A. 或者
B. 还是
C. 和
D. 如果
8. 这是什么歌曲?
A . 童话
B. 朋友
C. 刚好遇见你
D. 美丽的神话
9. 排列顺序
A 这条裙子多少钱?
B 太贵了,便宜点儿吧。
C 八百块。
A. BAC
B. ABC
C. CBA
D. ACB
10. 把这句话翻译成越南语: “我喜欢秋天,因为秋天很凉快。”
A. Thời tiết mùa thu rất mát mẻ.
B. Tôi thích mùa thu, vì mùa thu rất mát mẻ.
C. Tôi thích mùa hè, vì mùa hè rất nóng.
D. Thời tiết mùa hè rất nóng.
11. Tự luận:“德”字有几个笔画-nét?
(a)
12. 把这句话翻译成汉语:“ Ngày 10 tháng sau tôi kết hôn, bạn đến tham dự hôn lễ của tôi nhé.”
A. 这个月10号我结婚,你来参加我的婚礼吧。
B. 10号这个月我结婚,你来参加我的婚礼吧。
C. 上个月10号我结婚,你来参加我的婚礼吧。
D. 下个月10号我结婚,你来参加我的婚礼吧。
13. 这是什么电影?
A. 星汉灿烂
B. 东宫
C.楚乔传
D.花千骨
14. A: 你属什么?
B: 我属____。
A. 狗
B. 猪
C. 龙
D. 鸡
15. 她做什么工作?
A. 老师
B. 警察
C. 演员
D. 医生
16. 填空:“她____听音乐,_____看书。”
A. 又 /又
B. 从 /到
C. 一边 /一边
D. 还是 /还是
17. Câu hỏi tình huống trả lời tự luận:
问题:“ 小王的哥哥在哪儿工作? ”
(a)
18. 除夕(giao thừa)中国人常吃什么?
A. 包子
B. 粽子
C. 面条
D. 饺子
19. 这是顺化有名的旅游景点。
A. 大内
B. 天姥寺
C. 会安
D. 河内
20. Tự luận: 把 /给 / 房卡/ 我/ 请
(a)
21. 选择正确句子?
A. 我有二本书
B. 请问从学校到商店去怎么?
C. 这个苹果贵有点儿。
D. 我来自越南
22. 看VIDEO,然后猜猜她在哪儿工作?
(a)
23. 用汉语说时间:11:45
A. 十一点四十五分
B. 四点四十五分
C. 差一刻十二点
D. A和C
24. 选择不对的句子
A. 她说汉语说得很好。
B. 我学汉语学了三个月了。
C. 我吃饭完了。
D. 我送妈妈一条裙子。
25. Câu hỏi tình huống trả lời tự luận
问题:“ 小王哪天参加朋友的生日。”
(a)
Câu 26. Hãy cho BTC biết, bản cảm thấy cuộc thi CHINH PHỤC TIẾNG TRUNG tại trung tâm Ngoại ngữ Tiếng Trung 3H như thế nào?
