wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng trên trường lớp 6 unit 4

Total questions: 25

Worksheet time: 6hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

xem pháo hoa

(a)  

2.

trang trí nhà hoặc cây

(a)  

3.

thăm gia đình và bạn bè

(a)  

4.

nhận tiền lì xì, kẹo hoặc quà

(a)  

5.

chơi game hoặc chơi nhạc

(a)  

6.

mua hoa hoặc trái cây

(a)  

7.

xem diễu hành

(a)  

8.

ăn thức ăn truyền thống

(a)  

9.

tổ chức

(a)  

10.

phải

(a)  

11.

chuẩn bị

(a)  

12.

chợ

(a)  

13.

đặc biệt

(a)  

14.

cây mai

(a)  

15.

cây đào

(a)  

16.

hào hứng về

(a)  

17.

tập võ

(a)  

18.

dẫn ai đi đâu

(a)  

19.

ngon

(a)  

20.

mạnh

(a)  

21.

trang phục

(a)  

22.

đi ăn vặt

(a)  

23.

gà tây

(a)  

24.

khoai tây nghiền

(a)  

25.

tháp lồng đèn

(a)