Font size
Worksheetsanh văn
Total questions: 23
Worksheet time: 13mins
acquantance (N)
người quen
say mê
kiên định
không có khả năng
acquaint (v)
quen
vị tha
nghi ngờ
nhiệt tình
friend
bạn
tình bạn
có khả năng
lòng chung thành
friendship
tình bạn
ích kỉ
tốt bụng
xấu hổ
incapable
không có khả năng
có khả năng
kiên định
tha thứ
capable
có khả năng
cho và nhận
nghi ngờ
lời đồn
selfish
ích kỉ
tốt bụng
tha thứ
say mê
unselfish
vị tha
kiên định
xấu xa
ích kỉ
unselfishness
vị tha
xấu xa
đau khổ
nghi ngờ
give and take
cho và nhận
không có khả năng
vị tha
tốt bụng
constansy (n)
kiên định
sự nhiệt tình
say mê
tinh đồn
constant (a)
sự kiên định
tốt
nhân ái
vị tha
enthusiasm (n)
(a)
enthusiast (n)
(a)
enthusiatic (n)
say mê
chung thành
đau khổ
tốt
loyalty (n)
lòng chung thành
vị tha
nghi ngờ
lời đồn
loyal (a)
chung thành
nghi ngờ
tinh đồn
tốt bụng
suspicions (n)
sự nghi ngờ
chung thành
kiên định
say mê
suspicious (a)
nghi ngờ
tin tưởng
lẫn nhau
thông cảm
rumour (n)
tinh đồn, lời đồn
xấu xa, xấu xí
tốt bụng
nhân ái
trust (n)
đau khổ
tinh tưởng
lẫn nhau
tin đồn, lời dồn
mutual (a)
lời đồn
nhân ái
lẫn nhau
thông cảm
sympathy (n), sympathetic (a), sympathize (v)
thông cảm
quen
người quen
sự kiên định
