wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

anh văn

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

acquantance (N)

a)

người quen

b)

say mê

c)

kiên định

d)

không có khả năng

2.

acquaint (v)

a)

quen

b)

vị tha

c)

nghi ngờ

d)

nhiệt tình

3.

friend

a)

bạn

b)

tình bạn

c)

có khả năng

d)

lòng chung thành

4.

friendship

a)

tình bạn

b)

ích kỉ

c)

tốt bụng

d)

xấu hổ

5.

incapable

a)

không có khả năng

b)

có khả năng

c)

kiên định

d)

tha thứ

6.

capable

a)

có khả năng

b)

cho và nhận

c)

nghi ngờ

d)

lời đồn

7.

selfish

a)

ích kỉ

b)

tốt bụng

c)

tha thứ

d)

say mê

8.

unselfish

a)

vị tha

b)

kiên định

c)

xấu xa

d)

ích kỉ

9.

unselfishness

a)

vị tha

b)

xấu xa

c)

đau khổ

d)

nghi ngờ

10.

give and take

a)

cho và nhận

b)

không có khả năng

c)

vị tha

d)

tốt bụng

11.

constansy (n)

a)

kiên định

b)

sự nhiệt tình

c)

say mê

d)

tinh đồn

12.

constant (a)

a)

sự kiên định

b)

tốt

c)

nhân ái

d)

vị tha

13.

enthusiasm (n)

(a)  

14.

enthusiast (n)

(a)  

15.

enthusiatic (n)

a)

say mê

b)

chung thành

c)

đau khổ

d)

tốt

16.

loyalty (n)

a)

lòng chung thành

b)

vị tha

c)

nghi ngờ

d)

lời đồn

17.

loyal (a)

a)

chung thành

b)

nghi ngờ

c)

tinh đồn

d)

tốt bụng

18.

suspicions (n)

a)

sự nghi ngờ

b)

chung thành

c)

kiên định

d)

say mê

19.

suspicious (a)

a)

nghi ngờ

b)

tin tưởng

c)

lẫn nhau

d)

thông cảm

20.

rumour (n)

a)

tinh đồn, lời đồn

b)

xấu xa, xấu xí

c)

tốt bụng

d)

nhân ái

21.

trust (n)

a)

đau khổ

b)

tinh tưởng

c)

lẫn nhau

d)

tin đồn, lời dồn

22.

mutual (a)

a)

lời đồn

b)

nhân ái

c)

lẫn nhau

d)

thông cảm

23.

sympathy (n), sympathetic (a), sympathize (v)

a)

thông cảm

b)

quen

c)

người quen

d)

sự kiên định