WorksheetsVocabularies Unit 1 GLS
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
sports field /ˈspɔːts fiːld/ (n/p)
sân chơi thể thao
sân chơi
thể thao
phân chia
prepare /prɪˈpeə(r)/ (v):
chơi thể thao
chuẩn bị
làm việc
phân chia
divide /dɪˈvaɪd/ (v):
chơi thể thao
chuẩn bị
phân chia
giúp làm việc
household chores /ˌhaʊshəʊld tʃɔː(r)z/ (n.phr)
giúp làm việc
công việc nhà
chuẩn bị bữa tối
chơi bóng đá
homemaker /ˈhəʊmmeɪkə(r)/ (n):
việc nội trợ
công việc nhà
kiếm tiền
sự phân chia
breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ (n):
việc nội trợ
công việc nhà
trụ cột gia đình
giúp làm việc
equally /ˈiːkwəli/ (adv):
một cách công bằng, bình đẳng
làm công việc giặt giũ
làm công việc mang vác nặng
ủng hộ, hỗ trợ
housework /ˈhaʊswɜːk/ (n):
kiếm tiền
mua thực phẩm
sự phân chia
công việc nhà
shop for groceries /ʃɒp fɔː(r) ˈɡrəʊsəri/ (v.phr):
mua thực phẩm
làm công việc giặt giũ
rửa chén / bát
vứt rác
do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/ (v.phr):
làm công việc giặt giũ
mua thực phẩm
rửa chén / bát
vứt rác
tidy up /ˈtaɪdi/ /ʌp/ (v.phr):
dọn dẹp
chăm sóc
ủng hộ, hỗ trợ
mua thực phẩm
