Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabularies Unit 1 GLS

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

sports field /ˈspɔːts fiːld/  (n/p)

a)

sân chơi thể thao

b)

sân chơi

c)

thể thao

d)

phân chia

2.

prepare /prɪˈpeə(r)/ (v):

a)

chơi thể thao

b)

chuẩn bị

c)

làm việc

d)

phân chia

3.

divide /dɪˈvaɪd/ (v):

a)

chơi thể thao

b)

chuẩn bị

c)

phân chia

d)

giúp làm việc

4.

household chores /ˌhaʊshəʊld tʃɔː(r)z/ (n.phr)

a)

giúp làm việc

b)

công việc nhà

c)

chuẩn bị bữa tối

d)

chơi bóng đá

5.

homemaker /ˈhəʊmmeɪkə(r)/  (n):

a)

việc nội trợ

b)

công việc nhà

c)

kiếm tiền

d)

sự phân chia

6.

breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/ (n):

a)

việc nội trợ

b)

công việc nhà

c)

trụ cột gia đình

d)

giúp làm việc

7.

equally /ˈiːkwəli/  (adv):

a)

một cách công bằng, bình đẳng

b)

làm công việc giặt giũ

c)

làm công việc mang vác nặng

d)

ủng hộ, hỗ trợ

8.

housework /ˈhaʊswɜːk/ (n):

a)

kiếm tiền

b)

mua thực phẩm

c)

sự phân chia

d)

công việc nhà

9.

shop for groceries /ʃɒp fɔː(r) ˈɡrəʊsəri/  (v.phr):

a)

mua thực phẩm

b)

làm công việc giặt giũ

c)

rửa chén / bát

d)

vứt rác

10.

do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/  (v.phr):

a)

làm công việc giặt giũ

b)

mua thực phẩm

c)

rửa chén / bát

d)

vứt rác

11.

tidy up /ˈtaɪdi/ /ʌp/  (v.phr):

a)

dọn dẹp

b)

chăm sóc

c)

ủng hộ, hỗ trợ

d)

mua thực phẩm