Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

재미있는 한국어_2_일상 생활

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

공부하다 nghĩa là gì?

a)

học

b)

chơi

c)

ăn

d)

ngủ

2.

Khi muốn hỏi 'Bạn đi đâu đấy?', ta sử dụng mẫu câu nào dưới đây

a)

오늘 뭐 해요?

b)

무엇을 해요?

c)

어디에 가요?

d)

이름이 뭐예요?

3.

백화점 nghĩa là 'Trung tâm thương mại'?

a)

Đúng

b)

Sai

4.

뭐 해요? là cách viết tắt của 무엇을 해요?

và đều dùng để hỏi 'Bạn đang làm gì đấy?'

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Từ 'ngủ' trong tiếng Hàn là gì?

a)

살다

b)

공부하다

c)

놀다

d)

자다

6.

Khi muốn nói 'Tôi đi đến hiệu thuốc', ta dùng mẫu câu nào dưới đây

a)

극장은

어디에 있어요?

b)

저는 병원에 가요

c)

저는 빵을 먹어요

d)

저는 약국에 가요

7.

'우산을 사요' có nghĩa là?

a)

Tôi đi đến trường học

b)

Tôi mua cặp sách

c)

Tôi mua ô

d)

Tôi mua mũ

8.

Khi muốn hỏi 'Bạn xem phim (phim một tập) à?',

ta dùng mẫu câu nào dưới đây

a)

영화를 봐요?

b)

드라마를 봐요?

c)

책을 읽어요?

d)

밥을 먹어요?

9.

'친구를 만나요' có nghĩa là 'Tôi gặp bố mẹ'. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

도서관 có nghĩa là?

a)

Trường học

b)

Thư viện

c)

Bưu điện

d)

Cửa hàng

11.

웃다 có nghĩa là?

a)

khóc

b)

cười

c)

chơi

d)

gọi điện thoại

12.

오다 có nghĩa là

a)

ăn

b)

làm việc

c)

học

d)

đến (đâu đó)

13.

일하다 có nghĩa là 'làm việc'?

a)

Đúng

b)

Sai

14.

질문하다 có nghĩa là 'hỏi', vậy 'trả lời' là gì trong tiếng Hàn

a)

전화하다

b)

말하다

c)

대답하다

d)

이야기하다

15.

'Âm nhạc' là gì trong tiếng Hàn?

a)

음악

b)

운동

c)

과자

d)

모자