wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3語彙 1課

Total questions: 34

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

長男

a)

Trưởng nam

b)

Trưởng nữ

c)

Con út

d)

Con một

2.

長女

a)

Trưởng nam

b)

Trưởng nữ

c)

Con út

d)

Con một

3.

末っ子 (すえっこ)

a)

Trưởng nam

b)

Trưởng nữ

c)

Con út

d)

Con một

4.

一人っ子 (ひとりっこ)

a)

Trưởng nam

b)

Trưởng nữ

c)

Con út

d)

Con một

5.

いとこ

a)

Con Út

b)

Đối thủ

c)

Anh chị em họ

d)

Người quen

6.

孫(まご)

a)

Bạn đồng nghiệp

b)

Vợ chồng

c)

Đối thủ

d)

Cháu

7.

親戚(しんせき)

a)

Họ hàng

b)

Vợ chồng

c)

Bạn thân

d)

Đồng nghiệp

8.

仲 (なか)

a)

Mối quan hệ

b)

Người quen

c)

Giống nhau

d)

Đối tượng

9.

夫婦(ふうふ)

a)

Vợ chồng

b)

Cháu

c)

Ông

d)

Trẻ con

10.

そっくり「な」

a)

Giống nhau

b)

Khác nhau

c)

Điềm tĩnh

d)

Hài hước

11.

双子(ふたご)

a)

Sinh đôi

b)

anh chị em họ

c)

Cháu

d)

Vợ chồng

12.

親友 (しんゆう)

a)

Bạn thân

b)

Người yêu

c)

Bạn cùng lớp

d)

Đồng nghiệp

13.

親しい友人(したし「い」ゆうじん)

a)

Bạn thân

b)

Người quen

c)

Đối thủ

d)

Em họ

14.

仲間 (なかま)

a)

Nhóm bạn, đồng nghiệp

b)

Đối thủ

c)

Vợ chồng

d)

Họ hàng

15.

相手(あいて)

a)

Đối thủ

b)

Bạn đồng nghiệp

c)

Bạn thân

d)

Cháu

16.

知り合い(しりあい)

a)

Người quen

b)

Người lạ

c)

Bạn thân

d)

Họ hàng

17.

性格 (せいかく)

a)

Tính cách

b)

Điềm đạm

c)

Chuyện đùa

d)

Niềm kiêu hãnh

18.

子供っぽい(こどもっぽ「い」)

a)

Như trẻ con

b)

Như con trai

c)

Xấu tính

d)

Điềm tĩnh

19.

男っぽい(おとこっぽ「い」)

a)

Như con trai

b)

Như trẻ con

c)

Nhẹ nhàng

d)

Hài hước

20.

大人しい(おとなし「い」)

a)

Điềm đạm, nhẹ nhàng, trầm tính

b)

Xấu tính, hay bắt nạt người khác

c)

Ngoan ngoãn, chất phát, sống thật

d)

Thành thật, trung thực

21.

細かい(こまか「い」)

a)

Cẩn thận

b)

Luộm thuộm

c)

Thô bạo, hung hăng

d)

Tích cực

22.

意地悪な (いじわる「な」)

a)

Xấu tính, hay bắt nạt người khác

b)

Ngoan ngoãn, chất phát, sống thật

c)

Thô bạo, hung hăng

d)

Cứ theo ý mình, bướng bỉnh

23.

素直な(すなお「な」)

a)

Ngoan ngoãn, chất phát, sống thật

b)

Điềm tĩnh

c)

Biết quan tâm, cảm thông

d)

Cứ theo ý mình, bướng bỉnh

24.

正直な(しょうじき「な」)

a)

Thành thật, trung thực

b)

Tích cực

c)

Niềm kiêu hãnh, hãnh diện

d)

Thô bạo, hung hăng

25.

乱暴な(らんぼう「な」)

a)

Thô bạo, hung hăng

b)

Cứ theo ý mình, bướng bỉnh

c)

Dũng cảm

d)

Tích cực

26.

わがまま「な」

a)

Cứ theo ý mình, bướng bỉnh

b)

Xấu tính, hay bắt nạt người khác

c)

Luộm thuộm

d)

Nghiêm chỉnh, đáng tin cậy

27.

積極的な(せっきょくてき「な」)

a)

Tích cực

b)

Điềm đạm

c)

Luộm thuộm

d)

Hài hước

28.

落ち着いた(おちついた)+ 人

a)

Điềm tĩnh

b)

Nghiêm chỉnh, đáng tin cậy

c)

Tích cực

d)

Cứ theo ý mình, bướng bỉnh

29.

きちんとした + 人

a)

Nghiêm chỉnh, đáng tin cậy

b)

Hài hước

c)

Niềm kiêu hãnh, hãnh diện

d)

Dũng cảm

30.

思いやり(おもいやり) + がある

a)

Biết quan tâm, cảm thông

b)

Hài hước

c)

Dũng cảm

d)

Xấu tính, hay bắt nạt người khác

31.

ユーモア (humo(u)r)+がある

a)

Hài hước

b)

Dũng cảm

c)

Tích cực

d)

Chuyện đùa

32.

冗談(じょうだん)

a)

Chuyện đùa

b)

Niềm kiêu hãnh, hãnh diện

c)

Điềm tĩnh

d)

Dũng cảm

33.

自慢(じまん)

a)

Niềm kiêu hãnh, hãnh diện

b)

Dũng cảm

c)

Điềm tĩnh

d)

Chuyện đùa

34.

勇気(ゆうき) +がある

a)

Dũng cảm

b)

Hài hước

c)

Biết quan, biết tâm cảm thông

d)

Chuyện đùa