wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

어휘 연습

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

이거는 뭐예요 ?

a)

시계

b)

책상

c)

공책

d)

모자

2.

이거는 지우개입니까?

a)

네, 이거는 지우개입니다

b)

아니요, 이거는 볼펜입니다

3.

저거는 한국어로 뭐예요 ?

a)

필통입니다

b)

연필입니다

c)

창문입니다

d)

안경입니다

4.

Hãy chọn từ dãy từ vựng tương ứng

Bản đồ - máy tính - cây dù - từ điển

a)

지도-안경- 컵 - 우산

b)

지도 - 컴퓨터 - 우산 - 사전

c)

사전 - 책 - 지도 - 필통

5.

Tìm câu đồng nghĩa với 죄송합니다

a)

감사합니다

b)

미안해요

c)

안녕히 가세요

d)

안녕하세요

6.

Tìm câu đúng

"Chúc bạn ngủ ngon nhé !"

a)

안녕히 계세요

b)

감사합니다/고마워요

c)

안녕히 주무세요/잘자요

7.

Tìm câu đúng

Bạn có bạn trai chưa ?

a)

여자 친구가 있어요?

b)

돈이 많이 있어요?

c)

남자 친구가 있어요?

8.

Điền vào chỗ trống

저는 언니( ) 있어요

a)

b)

c)

d)

9.

Chọn câu đúng

"Anh có anh trai không ?"

a)

언니가 있어요?

b)

형이 있어요?

c)

오빠가 있어요?

d)

누가가 있어요?

10.

Chọn câu HỎI cho câu trả lời bên dưới ? ( nhiều hơn một đáp án )

"Tôi tên là Min Soo"

a)

직업이 무엇입니까?

b)

이름이 뭐예요 ?

c)

민수 씨는 선생님입니까?

d)

성함이 어떻게 되세요?

11.

Chọn câu đúng

"Cái kia là cái gì vậy ?"

a)

이거는 뭐예요?

b)

저것은 무엇이에요?

c)

그거는 뭐예요?

d)

저거는 책입니까?

12.

Bạn có thấy trò chơi này thú vị không ?

a)

Khó muốn chết

b)

Dễ quá trời

c)

Nhứt cái đầu quá

d)

Nhắm mắt cũng làm được