Font size
WorksheetsGhpg
Total questions: 132
Worksheet time: 1hrs 6mins
chim bồ câu
gà
vịt
cua
tôm hùm
cá
đống lúa
cây cối
đống rơm
măng cụt
chôm chôm
táo đỏ
đom đóm
chim sâu
chim én
chùm nho
chùm khế
chùm táo
xóm làng
phố xá
nhà lầu
cái chum
cái chậu
cái lọ
cây kim
cây tăm
cây chổi
Ngôi nhà yêu thương mà các dịp Đại lễ hàng vạn quý Phật tử, cô chú và huynh đệ mến thương tìm về có tên là gì?
Chùa Viên Quang
Chùa Phật Quang
Chùa Pháp Vân
Đáp án 3 và 5
Thiền tôn Phật Quang
Thiền tôn Phật Quang tọa lạc ở núi Dinh, thôn Chu Hải, xã Tân Hải, thị xã Phú Mỹ thuộc tỉnh nào?
(a)
Nổi bật nhất giữa thung lũng của Thiền tôn Phật Quang khi quý huynh đệ về thăm Chùa là gì?
Bãi cỏ nhân tạo lớn
Khu tu tập với mái che lớn
Tượng Phật lộ thiên vô cùng đẹp đẽ, uy nghi
Năm 2013, Tổ chức Kỷ lục Việt nam đã trao bằng xác lập kỷ lục cho chùa Phật Quang khi tổ chức thành công Đại lễ có số người tham dự đông nhất lên đến 30 ngàn người. Đó là Đại lễ nào?
Đại lễ Phật Đản
Đại lễ Vu Lan
Đại lễ Phạt Thành Đạo
Ai là Trụ trì Thiền tôn Phật Quang
(a)
Sư phụ Thượng tọa Thích Chân Quang đang giữ vị trí nào tại Trung ương GHPG Việt Nam
Phó ban Hoằng pháp Trung ương
Phó Trưởng ban Kinh tế tài chính Trung ương
Phó ban Văn hóa Trung ương
Phó ban Giáo dục Phật giáo Trung ương
Sư phụ Thượng tọa Thích Chân Quang đã cho xuất bản bao nhiêu băng giảng bằng CD, VCD, DVD và các đầu sách có giá trị khác?
Hơn 2000
Hơn 3000
Hơn 4000
Hơn 5000
Sư phụ kính yêu của chúng ta hiện đang có học vị gì?
Tú tài
Cử nhân
Thạc sĩ
Tiến sĩ
Phó Giáo sư
Sư Phụ kính yêu đã có bao nhiêu năm thuyết giảng Phật Pháo
Hơn 10 năm
Hơn 20 năm
Hơn 30 năm
Hơn 40 năm
Bộ truyện tranh nổi tiếng mà Sư phụ viết về cuộc đời Đức Phật có tên là gì?
(a)
간장
(a)
멸치 볶음
(a)
겨란말이
(a)
콩나물
(a)
전
(a)
반찬
(a)
상차림
(a)
시키다
(a)
이상
(a)
레몬
(a)
고춧가루
(a)
설탕
(a)
배
(a)
창밖
(a)
모니터
(a)
미리
(a)
내다
(a)
기대다
(a)
손대다
(a)
예절
(a)
잘리를 양보하다
(a)
흡연 금지
(a)
금연 구역
(a)
안전벨트를 매다
(a)
장애인
(a)
임산부
(a)
노약자
(a)
영유아 동반자
(a)
대형 마트
(a)
주차
(a)
신선하다
(a)
정문 상가
(a)
종류
(a)
TV 홈쇼핑
(a)
직접 방문
(a)
비교하다
(a)
식품
(a)
잡화
(a)
전자 제품
(a)
이벤트
(a)
쿠폰
(a)
디지털
(a)
초, 중순, 말
(a)
중간시험
(a)
기말시험
(a)
입교식
(a)
대회
(a)
현지 학습
(a)
수료식
(a)
축제
(a)
상금
(a)
신청 기간
(a)
참가자
(a)
,시간이 보내다
(a)
즐겁다
(a)
해물
(a)
모임
(a)
그곳
(a)
사귀다
(a)
국제교육원
(a)
간식
(a)
야식
(a)
조식
(a)
후식
(a)
생기다
(a)
들다
(a)
양
(a)
댓글
(a)
파인애플
(a)
감자
(a)
볶다
(a)
튀기다
(a)
삶다
(a)
끓이다
(a)
껍질을 깝다
(a)
재채
(a)
가리다
(a)
돌리다
(a)
동시
(a)
어기다
(a)
복통
(a)
두통
(a)
스트레칭하다
(a)
얼음주머니
(a)
베개
(a)
규칙적
(a)
중요하다
(a)
접수를 하다
(a)
주사를 맞다
(a)
진찰을 받다
(a)
처방전응 내다
(a)
처방전을 받다
(a)
상처
(a)
소화제
(a)
진통제
(a)
어깨
(a)
해열제
(a)
안약을 넣다
(a)
연고를 바르다
(a)
밴드를 붙이다
(a)
파스를 붙이다
(a)
부러지다
(a)
두드러기가 나다
(a)
피부과
(a)
정형외과
(a)
습과
(a)
왕벽하다
(a)
입학하다
(a)
씩
(a)
도예
(a)
수집하다
(a)
마술하다
(a)
풀리다
(a)
