wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ghpg

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.
a)

chim bồ câu

b)

c)

vịt

2.
a)

cua

b)

tôm hùm

c)

3.
a)

đống lúa

b)

cây cối

c)

đống rơm

4.
a)

măng cụt

b)

chôm chôm

c)

táo đỏ

5.
a)

đom đóm

b)

chim sâu

c)

chim én

6.
a)

chùm nho

b)

chùm khế

c)

chùm táo

7.
a)

xóm làng

b)

phố xá

c)

nhà lầu

8.
a)

cái chum

b)

cái chậu

c)

cái lọ

9.
a)

cây kim

b)

cây tăm

c)

cây chổi

10.

Ngôi nhà yêu thương mà các dịp Đại lễ hàng vạn quý Phật tử, cô chú và huynh đệ mến thương tìm về có tên là gì?

a)

Chùa Viên Quang

b)

Chùa Phật Quang

c)

Chùa Pháp Vân

d)

Đáp án 3 và 5

e)

Thiền tôn Phật Quang

11.

Thiền tôn Phật Quang tọa lạc ở núi Dinh, thôn Chu Hải, xã Tân Hải, thị xã Phú Mỹ thuộc tỉnh nào?

(a)  

12.

Nổi bật nhất giữa thung lũng của Thiền tôn Phật Quang khi quý huynh đệ về thăm Chùa là gì?

a)

Bãi cỏ nhân tạo lớn

b)

Khu tu tập với mái che lớn

c)

Tượng Phật lộ thiên vô cùng đẹp đẽ, uy nghi

13.

Năm 2013, Tổ chức Kỷ lục Việt nam đã trao bằng xác lập kỷ lục cho chùa Phật Quang khi tổ chức thành công Đại lễ có số người tham dự đông nhất lên đến 30 ngàn người. Đó là Đại lễ nào?

a)

Đại lễ Phật Đản

b)

Đại lễ Vu Lan

c)

Đại lễ Phạt Thành Đạo

14.

Ai là Trụ trì Thiền tôn Phật Quang

(a)  

15.

Sư phụ Thượng tọa Thích Chân Quang đang giữ vị trí nào tại Trung ương GHPG Việt Nam

a)

Phó ban Hoằng pháp Trung ương

b)

Phó Trưởng ban Kinh tế tài chính Trung ương

c)

Phó ban Văn hóa Trung ương

d)

Phó ban Giáo dục Phật giáo Trung ương

16.

Sư phụ Thượng tọa Thích Chân Quang đã cho xuất bản bao nhiêu băng giảng bằng CD, VCD, DVD và các đầu sách có giá trị khác?

a)

Hơn 2000

b)

Hơn 3000

c)

Hơn 4000

d)

Hơn 5000

17.

Sư phụ kính yêu của chúng ta hiện đang có học vị gì?

a)

Tú tài

b)

Cử nhân

c)

Thạc sĩ

d)

Tiến sĩ

e)

Phó Giáo sư

18.

Sư Phụ kính yêu đã có bao nhiêu năm thuyết giảng Phật Pháo

a)

Hơn 10 năm

b)

Hơn 20 năm

c)

Hơn 30 năm

d)

Hơn 40 năm

19.

Bộ truyện tranh nổi tiếng mà Sư phụ viết về cuộc đời Đức Phật có tên là gì?

(a)  

20.

간장

(a)  

21.

멸치 볶음

(a)  

22.

겨란말이

(a)  

23.

콩나물

(a)  

24.



(a)  

25.

반찬

(a)  

26.

상차림

(a)  

27.

시키다

(a)  

28.

이상

(a)  

29.

레몬

(a)  

30.

고춧가루

(a)  

31.

설탕

(a)  

32.



(a)  

33.

창밖

(a)  

34.

모니터

(a)  

35.

미리

(a)  

36.

내다

(a)  

37.

기대다

(a)  

38.

손대다

(a)  

39.

예절

(a)  

40.

잘리를 양보하다

(a)  

41.

흡연 금지

(a)  

42.

금연 구역

(a)  

43.

안전벨트를 매다

(a)  

44.

장애인

(a)  

45.

임산부

(a)  

46.

노약자

(a)  

47.

영유아 동반자

(a)  

48.

대형 마트

(a)  

49.

주차

(a)  

50.

신선하다

(a)  

51.

정문 상가

(a)  

52.

종류

(a)  

53.

TV 홈쇼핑

(a)  

54.

직접 방문

(a)  

55.

비교하다

(a)  

56.

식품

(a)  

57.

잡화

(a)  

58.

전자 제품

(a)  

59.

이벤트

(a)  

60.

쿠폰

(a)  

61.

디지털

(a)  

62.

초, 중순, 말

(a)  

63.

중간시험

(a)  

64.

기말시험

(a)  

65.

입교식

(a)  

66.

대회

(a)  

67.

현지 학습

(a)  

68.

수료식

(a)  

69.

축제

(a)  

70.

상금

(a)  

71.

신청 기간

(a)  

72.

참가자

(a)  

73.

,시간이 보내다

(a)  

74.

즐겁다

(a)  

75.

해물

(a)  

76.

모임

(a)  

77.

그곳

(a)  

78.

사귀다

(a)  

79.

국제교육원

(a)  

80.

간식

(a)  

81.

야식

(a)  

82.

조식

(a)  

83.

후식

(a)  

84.

생기다

(a)  

85.

들다

(a)  

86.



(a)  

87.

댓글

(a)  

88.

파인애플

(a)  

89.

감자

(a)  

90.

볶다

(a)  

91.

튀기다

(a)  

92.

삶다

(a)  

93.

끓이다

(a)  

94.

껍질을 깝다

(a)  

95.

재채

(a)  

96.

가리다

(a)  

97.

돌리다

(a)  

98.

동시

(a)  

99.

어기다

(a)  

100.

복통

(a)  

101.

두통

(a)  

102.

스트레칭하다

(a)  

103.

얼음주머니

(a)  

104.

베개

(a)  

105.

규칙적

(a)  

106.

중요하다

(a)  

107.

접수를 하다

(a)  

108.

주사를 맞다

(a)  

109.

진찰을 받다

(a)  

110.

처방전응 내다

(a)  

111.

처방전을 받다

(a)  

112.

상처

(a)  

113.

소화제

(a)  

114.

진통제

(a)  

115.

어깨

(a)  

116.

해열제

(a)  

117.

안약을 넣다

(a)  

118.

연고를 바르다

(a)  

119.

밴드를 붙이다

(a)  

120.

파스를 붙이다

(a)  

121.

부러지다

(a)  

122.

두드러기가 나다

(a)  

123.

피부과

(a)  

124.

정형외과

(a)  

125.

습과

(a)  

126.

왕벽하다

(a)  

127.

입학하다

(a)  

128.



(a)  

129.

도예

(a)  

130.

수집하다

(a)  

131.

마술하다

(a)  

132.

풀리다

(a)