wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6: Vocabs

Total questions: 36

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

đạt được, giành được, hoàn thành

(a)  

2.

não, óc

(a)  

3.

smart

(a)  

4.

tập trung

(a)  

5.

nghĩ về cái gì, ngắm nghía, xem xét

(a)  

6.

khóa học

(a)  

7.

bằng cấp

(a)  

8.

trải qua, cảm thấy

(a)  

9.

kinh nghiệm

(a)  

10.

chuyên gia

(a)  

11.

thành thạo

(a)  

12.

thất bại

(a)  

13.

đoán, nghĩ chắc rằng

(a)  

14.

sự đoán, sự chắc rằng

(a)  

15.

do dự

(a)  

16.

lời chỉ dẫn, hướng dẫn

(a)  

17.

tiến bộ

(a)  

18.

bảo đảm

(a)  

19.

đánh dấu, biểu thị, chú ý

(a)  

20.

điểm

(a)  

21.

tâm thần

(a)  

22.

đi qua/thông qua

(a)  

23.

đủ tư cách/đủ khả năng/đủ trình độ

(a)  

24.

nhắc nhở

(a)  

25.

Bản báo cáo

(a)  

26.

ôn tập, sửa lại

(a)  

27.

lục soát, khám xét, tìm kiếm

(a)  

28.

sự tìm kiếm, sự lục soát, sự khám xét

(a)  

29.

kĩ năng

(a)  

30.

Clever

(a)  

31.

môn học

(a)  

32.

tham gia một kì thi

(a)  

33.

có tài

(a)  

34.

giới hạn/hạn

(a)  

35.

ngạc nhiên

(a)  

36.

Tính nhẩm

(a)