wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

인사 Chào hỏi

Total questions: 15

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

할아버지 안녕하세요

a)

Em chào ông

b)

Con chào ông

c)

Con chào bà

d)

Tôi chào ông

2.

Anh có (a)   không?

3.

영어

a)

tiếng Việt

b)

tiếng Hàn

c)

tiếng Pháp

d)

tiếng Anh

4.



(a)  

5.

công ty

a)

회사

b)

직원

c)

사무실

d)

회의

6.

Xin lỗi

a)

고마워요

b)

천만예요

c)

미안해요

d)

만나요

7.
a)

Táo

b)

Nho

c)

Chuối

d)

Cam

8.

Nước Hàn Quốc

a)

한국

b)

일본

c)

베트남

d)

영국

9.



(a)  

10.
a)

Đào

b)

c)

Ba

d)

Bánh

11.

a)

Chú

b)

Con gái

c)

Ba

d)

12.

당신은요?

__anh thế nào?

a)

Rồi

b)

Nói

c)

Nghe

d)

Còn

13.

괜찮아요

(a)  

14.

남자 선생님

a)

b)

Nhân viên

c)

Thầy

d)

Con trai

15.

직원

a)

công nhân

b)

quản lí

c)

nhân dân

d)

nhân viên