wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Giáo viên trong tiếng Hàn là

a)

전생님

b)

선생님

2.

학생 có nghĩa là gì

a)

Học sinh

b)

Bạn cùng lớp

c)

Bạn bè

3.

반 _____- bạn cùng lớp

a)

진구

b)

친구

4.

Bảng đen trong tiếng Hàn là

a)

칠판

b)

질판

5.

Đây là gì

a)

잭장

b)

잭상

c)

책장

d)

책상

6.

Ghế trong tiếng Hàn là

a)

의사

b)

의자

7.

___책 - quyển vở

a)

b)

8.

Đây là gì

a)

연빌

b)

연비

c)

연필

d)

연피

9.

Hộp bút trong tiếng Hàn là

a)

필텅

b)

필통

c)

필퉁

10.

Phiên âm đúng của từ 달력- lịch

a)

/tal - ryok/

b)

/ta - lyok/

11.

Cửa sổ trong tiếng Hàn là

a)

상문

b)

장문

c)

창문

12.

문 có nghĩa là gì

a)

Cửa sổ

b)

Cửa ra vào