Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G5- Unit 1-What's your address?

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

What's your address?

a)

It's Mai

b)

It's 80, Phu Thong Street.

c)

It's my teacher.

2.

Where are you from?

a)

I'm from Da Nang.

b)

I live in Bac Kan.

3.

What's your address?

a)

flat 8, second floor, city Tower

b)

105, Hoa Binh Lane

c)

97, village Road

4.

What's your address?

a)

97 Village Road

b)

75, Hai Ba Trung Street

5.

What's your address?

a)

105, Hoa Binh Lane

b)

Flat 7, second floor, City Tower

6.

Mountain là gì?

a)

Núi

b)

rừng

c)

sông

d)

biển

7.

Province là gì?

a)

Làng

b)

xã

c)

Huyện

d)

tỉnh

8.

Island là gì?

a)

Hòn đá

b)

Hòn đảo

c)

biển

d)

đại dương

9.

"Road" là gì?

a)

Con đường

b)

bờ biển

c)

ngọn núi

d)

cánh đồng

10.

"Address" là gì?

a)

Địa chỉ

b)

con đường

c)

Phố

d)

làng

11.

"District" là gì?

a)

Quận, huyện

b)

làng, xã

c)

thành phố

12.

"Quiet" có nghĩa là gì?

a)

Yên lặng, yên tĩnh

b)

ồn ào, náo nhiệt

c)

bình thường

13.

"crowded" là gì?

a)

đông đúc, nhộn nhịp

b)

Thưa thớt, yên tĩnh

14.

"Tower" là gì?

a)

tòa tháp, nhà cao tầng

b)

chợ

c)

bến xe

d)

nhà cấp 4

15.

What's your hometown?

a)

It's Bac Kan.

b)

It's big.

c)

It's large.

16.

"Busy" là gì?

a)

Bận rộn

b)

thảnh thơi

c)

thư giãn

17.

"Modern" là gì?

a)

Hiện đại

b)

lạc hậu

c)

nghèo

18.

"City" là gì?

a)

thành phố

b)

nông thôn

c)

làng quê

19.

"Your" là gì?

a)

của mình

b)

của bạn

c)

của họ

20.

"My" là gì?

a)

của tôi

b)

của họ

c)

của bạn